CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (plp)

3.36
-0.09
(-2.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.45
3.48
3.48
3.30
17,200
15.3K
0.6K
5.9x
0.2x
1% # 4%
1.3
230 Bi
70 Mi
120,823
8.3 - 3.5
2,202 Bi
1,072 Bi
205.4%
32.75%
17 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.35 1,000 3.45 300
3.34 1,000 3.46 900
3.33 2,000 3.47 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 1,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.75 (-0.15) 46.4%
DGC 33.70 (-0.10) 16.9%
DCM 35.50 (0.25) 8.5%
DPM 21.65 (-0.20) 6.2%
BMP 138.60 (0.50) 5.6%
NTP 53.00 (-0.30) 5.0%
PHR 32.55 (0.00) 2.9%
CSV 24.35 (0.50) 1.9%
DPR 37.95 (-0.40) 1.5%
TDP 28.40 (0.40) 1.4%
AAA 7.24 (-0.07) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 3.40 -0.05 100 100
10:15 3.40 -0.05 100 200
11:10 3.69 0.24 1,200 1,400
11:15 3.35 -0.10 5,000 6,400
13:17 3.40 -0.05 200 6,600
13:30 3.30 -0.15 10,000 16,600
13:45 3.45 0 100 16,700
14:46 3.36 -0.09 500 17,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV937,324692,660683,741561,1302,874,8562,002,8341,806,3422,858,1482,414,0501,787,4681,050,453525,687314,066134,223
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6186,0385,3525,90118,9098,85114,97645,473124,40342,68049,97560,59351,7248,040
Lợi nhuận sau thuế 1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07940,793122,17439,79849,97559,41151,7247,588
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07933,197114,84439,79849,97559,41151,7247,588
Tổng tài sản3,028,9242,460,6942,361,7282,392,2213,028,9242,391,9941,743,4002,720,6292,616,5171,281,2261,001,926611,641415,440257,619
Tổng nợ1,989,5561,643,0891,550,1611,586,0071,989,5561,591,680951,9121,584,7031,862,652837,532592,473351,192211,816148,699
Vốn chủ sở hữu1,039,368817,605811,567806,2151,039,368800,314791,4881,135,925753,866443,694409,453260,449203,624108,920


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc