CTCP Phụ Gia Nhựa (pgn)

6
-0.20
(-3.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.20
6
6
6
1,400
9.4K
0.2K
34.1x
0.6x
1% # 2%
1.6
68 Bi
12 Mi
41,814
7.8 - 5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 100 6.10 500
5.90 1,000 6.20 2,200
5.80 3,000 6.30 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.75 (-0.15) 46.4%
DGC 33.70 (-0.10) 16.9%
DCM 35.50 (0.25) 8.5%
DPM 21.65 (-0.20) 6.2%
BMP 138.60 (0.50) 5.6%
NTP 53.00 (-0.30) 5.0%
PHR 32.55 (0.00) 2.9%
CSV 24.35 (0.50) 1.9%
DPR 37.95 (-0.40) 1.5%
TDP 28.40 (0.40) 1.4%
AAA 7.24 (-0.07) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6 -0.20 900 900
10:40 6 -0.20 100 1,000
14:10 6 -0.20 400 1,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,07024,60829,04939,681126,409221,001214,968269,737170,559161,319111,02994,87385,79473,360
Tổng lợi nhuận trước thuế4921,1363875202,5351,8606,90616,35713,97411,0096,6293,6842,5981,183
Lợi nhuận sau thuế 4479442352601,8867555,22312,88011,1009,6475,1552,6322,0721,068
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4479442352601,8867555,22312,88011,1009,6475,1552,6322,0721,068
Tổng tài sản172,952171,410179,037194,057172,952192,239210,142193,019153,978107,14091,91867,97261,395
Tổng nợ63,27962,18470,75586,01163,27984,452103,11190,56764,40561,05053,23731,64027,699
Vốn chủ sở hữu109,673109,226108,282108,046109,673107,787107,032102,45289,57346,08938,68036,33233,696


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc