CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

47.60
-0.10
(-0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
47.70
47.70
47.70
46.95
31,000
27.9K
7.9K
5.9x
1.7x
24% # 28%
1.0
1,024 Bi
22 Mi
55,230
74.7 - 37.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.95 1,700 47.60 300
46.90 100 47.70 4,900
46.85 100 47.85 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 32.30 (-0.20) 35.7%
PVD 18.70 (-0.20) 28.5%
HGM 114.50 (2.80) 11.3%
MVB 12.30 (-0.10) 6.2%
KSB 13.55 (0.05) 5.1%
TMB 53.00 (4.10) 3.0%
PVC 11.80 (-0.10) 2.1%
NNC 47.60 (-0.10) 1.9%
DHA 54.00 (-1.10) 1.6%
PVB 21.20 (0.40) 1.6%
BKC 14.90 (-0.10) 1.5%
TVD 9.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 47.70 0 400 400
09:19 47 -0.70 2,600 3,000
10:10 47.05 -0.65 700 3,700
10:12 47.05 -0.65 200 3,900
10:14 47.45 -0.25 100 4,000
10:25 47 -0.70 300 4,300
10:27 47 -0.70 200 4,500
10:28 47.45 -0.25 500 5,000
10:36 47 -0.70 200 5,200
10:38 47.45 -0.25 600 5,800
10:44 47 -0.70 600 6,400
10:50 47 -0.70 100 6,500
10:54 47 -0.70 100 6,600
10:55 47 -0.70 100 6,700
10:58 47.40 -0.30 200 6,900
11:10 47 -0.70 200 7,100
11:30 47.40 -0.30 900 8,000
13:10 47 -0.70 1,100 9,100
13:12 47 -0.70 3,100 12,200
13:30 47 -0.70 1,500 13,700
13:33 47 -0.70 200 13,900
13:35 47.35 -0.35 200 14,100
13:53 47 -0.70 300 14,400
13:54 47 -0.70 100 14,500
13:59 47 -0.70 100 14,600
14:10 47.35 -0.35 100 14,700
14:12 47 -0.70 600 15,300
14:23 47 -0.70 500 15,800
14:24 47.30 -0.40 100 15,900
14:26 47.35 -0.35 800 16,700
14:27 47.35 -0.35 300 17,000
14:29 46.95 -0.75 2,400 19,400
14:30 47.70 0 4,000 23,400
14:46 47.60 -0.10 7,600 31,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV129,062100,27391,48170,131390,948280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753
Tổng lợi nhuận trước thuế55,82652,04043,93620,307172,10877,73545,38650,54045,030136,696151,694229,648237,805231,730
Lợi nhuận sau thuế 44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Tổng tài sản658,943612,107570,114509,368658,943485,885431,434392,326354,494379,609386,952446,985569,328494,444
Tổng nợ134,285127,546102,36173,579134,28564,90757,06952,00752,93694,79594,431113,978100,37687,448
Vốn chủ sở hữu524,658484,561467,753435,790524,658420,978374,365340,319301,558284,814292,521333,007468,952406,996


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc