CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài (ncs)

31.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.10
31.10
31.10
31.10
0
7.6K
2.5K
12.2x
4.1x
16% # 33%
1.2
894 Bi
29 Mi
1,643
40.4 - 31.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.50 500 33.60 1,000
31.10 2,100 33.70 3,300
30.10 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 42.90 (0.10) 61.3%
HVN 21.05 (0.00) 22.4%
VJC 129.70 (1.10) 14.6%
SAS 37.00 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV240,224239,080206,447215,009900,759758,843633,856413,427141,343269,325669,280652,784630,153545,993
Tổng lợi nhuận trước thuế20,45822,27220,96421,70685,40067,60946,1845,304-76,823-38,13543,13358,088105,15184,656
Lợi nhuận sau thuế 16,08317,14617,45617,36568,05154,76946,1845,304-76,823-38,13533,55946,36883,09567,632
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,08317,14617,45617,36568,05154,76946,1845,304-76,823-38,13533,55946,36883,09567,632
Tổng tài sản485,034490,000461,950468,983485,034472,004463,218513,614508,471572,103608,667678,540455,942232,386
Tổng nợ244,446258,491247,517269,124244,446289,510335,493432,072432,233419,042387,898448,208217,31467,994
Vốn chủ sở hữu240,587231,509214,433199,859240,587182,494127,72581,54176,238153,061220,768230,332238,628164,392


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc