CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài (ncs)

33.30
-0.10
(-0.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.40
32.50
33.30
32.50
5,500
10.2K
3.1K
9.3x
2.8x
12% # 30%
1.0
508 Bi
18 Mi
4,000
30 - 23
290 Bi
182 Bi
158.6%
38.66%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.30 300 33.00 5,000
32.00 1,200 33.30 2,100
30.00 100 33.50 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 39.80 (0.40) 61.3%
HVN 20.90 (0.70) 22.4%
VJC 129.00 (2.20) 14.6%
SAS 33.20 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 32.50 -0.90 300 300
10:10 33.30 -0.10 100 400
11:18 33 -0.40 1,500 1,900
11:20 33 -0.40 3,500 5,400
13:17 33.30 -0.10 100 5,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 526.70 (0.55) 0% 84.65 (0.07) 0%
2017 569.71 (0.63) 0% 85.12 (0.08) 0%
2019 0 (0.67) 0% 38.53 (0.03) 0%
2020 359.93 (0.27) 0% 0 (-0.04) 0%
2021 211.84 (0.14) 0% 0 (-0.08) 0%
2022 349.54 (0.41) 0% 0 (0.01) 0%
2023 605.39 (0.15) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV240,224239,080206,447215,009900,759758,843633,856413,427141,343269,325669,280652,784630,153545,993
Tổng lợi nhuận trước thuế20,45822,27220,96421,70685,40067,60946,1845,304-76,823-38,13543,13358,088105,15184,656
Lợi nhuận sau thuế 16,08317,14617,45617,36568,05154,76946,1845,304-76,823-38,13533,55946,36883,09567,632
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,08317,14617,45617,36568,05154,76946,1845,304-76,823-38,13533,55946,36883,09567,632
Tổng tài sản485,034490,000461,950468,983485,034472,004463,218513,614508,471572,103608,667678,540455,942232,386
Tổng nợ244,446258,491247,517269,124244,446289,510335,493432,072432,233419,042387,898448,208217,31467,994
Vốn chủ sở hữu240,587231,509214,433199,859240,587182,494127,72581,54176,238153,061220,768230,332238,628164,392


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |