Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin (nbc)

8.40
-0.30
(-3.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.70
8.60
8.70
8.40
57,000
13.9K
1.5K
5.6x
0.6x
2% # 10%
0.7
300 Bi
37 Mi
88,640
10.8 - 7.2
1,797 Bi
514 Bi
349.8%
22.23%
8 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.40 7,600 8.50 1,100
8.30 9,100 8.60 10,600
8.20 6,800 8.70 12,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 32.30 (-0.20) 35.7%
PVD 18.70 (-0.20) 28.5%
HGM 114.50 (2.80) 11.3%
MVB 12.30 (-0.10) 6.2%
KSB 13.55 (0.05) 5.1%
TMB 53.00 (4.10) 3.0%
PVC 11.80 (-0.10) 2.1%
NNC 47.60 (-0.10) 1.9%
DHA 54.00 (-1.10) 1.6%
PVB 21.20 (0.40) 1.6%
BKC 14.90 (-0.10) 1.5%
TVD 9.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.70 0 300 300
09:20 8.60 -0.10 500 800
09:21 8.60 -0.10 500 1,300
09:43 8.60 -0.10 1,600 2,900
09:53 8.50 -0.20 2,000 4,900
10:10 8.60 -0.10 3,500 8,400
10:48 8.50 -0.20 100 8,500
10:57 8.50 -0.20 1,000 9,500
11:10 8.50 -0.20 100 9,600
11:25 8.50 -0.20 5,000 14,600
11:28 8.50 -0.20 7,000 21,600
13:10 8.40 -0.30 300 21,900
13:11 8.50 -0.20 1,100 23,000
13:16 8.50 -0.20 200 23,200
13:17 8.50 -0.20 200 23,400
13:20 8.50 -0.20 700 24,100
13:29 8.50 -0.20 5,600 29,700
13:34 8.40 -0.30 11,800 41,500
13:35 8.40 -0.30 4,400 45,900
13:38 8.50 -0.20 100 46,000
13:42 8.50 -0.20 1,000 47,000
13:44 8.50 -0.20 300 47,300
13:45 8.50 -0.20 400 47,700
13:55 8.50 -0.20 100 47,800
14:10 8.50 -0.20 2,400 50,200
14:11 8.40 -0.30 500 50,700
14:17 8.50 -0.20 500 51,200
14:21 8.50 -0.20 200 51,400
14:23 8.50 -0.20 1,100 52,500
14:25 8.50 -0.20 100 52,600
14:28 8.60 -0.10 100 52,700
14:45 8.40 -0.30 4,300 57,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,070,454337,203564,357723,4392,695,4532,804,8423,251,7933,610,9902,666,9622,193,6842,434,6952,164,0681,490,9701,216,125
Tổng lợi nhuận trước thuế30,8472,1765,65712,55051,23046,726125,88560,32249,24046,60559,549111,077109,09349,217
Lợi nhuận sau thuế 24,6771,7564,51010,04040,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,6771,7564,51010,04040,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,692
Tổng tài sản2,425,9392,297,7172,137,3302,182,0252,425,9392,570,2212,627,7703,373,2443,471,0053,561,3113,602,4163,133,7252,708,3051,896,154
Tổng nợ1,896,0931,792,5481,633,9181,646,5401,896,0932,044,7772,052,5672,884,4202,991,2353,087,2433,144,4482,637,8242,227,2491,474,629
Vốn chủ sở hữu529,845505,169503,412535,484529,845525,444575,203488,825479,771474,068457,968495,901481,056421,525


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc