CTCP Bột Giặt Lix (lix)

25.50
-0.70
(-2.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.20
26.30
26.40
25.50
54,800
15.2K
2.9K
8.7x
1.6x
12% # 19%
0.8
1,614 Bi
65 Mi
28,436
38.3 - 24.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.50 5,400 25.90 1,000
25.40 1,100 26.00 1,000
25.20 500 26.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.75 (-0.15) 46.4%
DGC 33.70 (-0.10) 16.9%
DCM 35.50 (0.25) 8.5%
DPM 21.65 (-0.20) 6.2%
BMP 138.60 (0.50) 5.6%
NTP 53.00 (-0.30) 5.0%
PHR 32.55 (0.00) 2.9%
CSV 24.35 (0.50) 1.9%
DPR 37.95 (-0.40) 1.5%
TDP 28.40 (0.40) 1.4%
AAA 7.24 (-0.07) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 26.30 0.10 100 100
09:18 26.40 0.20 1,300 1,400
09:20 26.30 0.10 700 2,100
09:23 26.30 0.10 700 2,800
09:25 26.30 0.10 300 3,100
09:27 26.30 0.10 700 3,800
09:33 26.20 0 200 4,000
09:35 26.20 0 1,000 5,000
09:37 26.05 -0.15 100 5,100
09:39 26 -0.20 2,400 7,500
09:40 26 -0.20 600 8,100
09:41 26 -0.20 600 8,700
09:42 26.15 -0.05 100 8,800
09:52 26.15 -0.05 400 9,200
09:59 26.15 -0.05 500 9,700
10:10 26.20 0 1,000 10,700
10:13 26.15 -0.05 1,000 11,700
10:14 26.15 -0.05 500 12,200
10:22 26.15 -0.05 200 12,400
10:40 26.15 -0.05 200 12,600
10:54 26.15 -0.05 200 12,800
13:10 25.50 -0.70 27,300 40,100
13:17 25.55 -0.65 100 40,200
13:20 25.55 -0.65 300 40,500
13:25 25.55 -0.65 200 40,700
13:35 25.85 -0.35 100 40,800
13:44 25.55 -0.65 200 41,000
14:10 25.60 -0.60 800 41,800
14:13 25.60 -0.60 500 42,300
14:14 25.60 -0.60 400 42,700
14:15 25.50 -0.70 8,400 51,100
14:16 25.55 -0.65 400 51,500
14:17 25.55 -0.65 300 51,800
14:46 25.50 -0.70 3,000 54,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV930,190807,795750,550687,1443,175,6793,009,0262,891,0762,858,2192,652,8402,991,9012,567,7362,338,7722,164,3701,986,047
Tổng lợi nhuận trước thuế79,69856,88866,17350,068252,827256,554246,043262,787210,750292,401224,804187,046186,947198,072
Lợi nhuận sau thuế 59,27545,51054,97040,055199,810201,514190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,27545,51054,97040,055199,810201,514190,041213,200167,148230,108178,796147,603147,745157,311
Tổng tài sản1,613,2921,482,3621,388,4161,321,0061,613,2921,396,4681,306,0371,232,2081,167,6441,017,669896,699780,216776,688780,510
Tổng nợ574,785503,131454,695343,987574,785459,505423,701384,068418,543380,175341,503307,931303,971329,343
Vốn chủ sở hữu1,038,506979,231933,721977,0181,038,506936,964882,335848,141749,101637,494555,196472,284472,717451,167


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc