CTCP Mirae (kmr)

2.21
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.21
2.20
2.21
2.20
3,200
11.5K
0.1K
18.3x
0.2x
1% # 1%
0.7
125 Bi
57 Mi
13,001
3.1 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.18 900 2.21 2,100
2.17 800 2.22 500
2.16 100 2.23 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 34.20 (0.70) 20.7%
TCM 15.60 (0.05) 18.5%
STK 7.90 (0.00) 14.0%
TNG 19.00 (-0.20) 13.3%
GIL 8.67 (0.56) 10.1%
TTF 1.24 (-0.04) 6.1%
ADS 7.71 (0.01) 3.7%
GDT 15.80 (-0.10) 3.0%
SAV 12.60 (0.00) 2.7%
EVE 8.60 (0.00) 2.4%
TVT 15.30 (-0.50) 2.0%
X20 11.00 (0.60) 1.5%
KMR 2.21 (0.00) 1.1%
TDT 6.30 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 2.20 -0.01 2,900 2,900
09:20 2.20 -0.01 100 3,000
09:23 2.21 0 100 3,100
14:27 2.21 0 100 3,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV62,68154,36869,738107,671294,459411,624493,679598,975494,513416,928544,950424,247379,770365,161
Tổng lợi nhuận trước thuế7,089-4891,1966908,4869,57412,74822,72923,3361,9588,0167,40112,14211,361
Lợi nhuận sau thuế 5,165-4897046906,0716,8549,81516,84718,0721824,2363,7587,9757,196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,165-4897046906,0716,8549,81516,84718,0721824,2363,7587,9757,196
Tổng tài sản812,493808,201832,849853,616812,493860,574879,404926,7521,074,9831,105,292995,189913,122804,375705,076
Tổng nợ160,264161,138185,297206,046160,264213,694238,362293,803457,038505,366394,756316,257210,111188,397
Vốn chủ sở hữu652,229647,064647,553647,570652,229646,880641,043632,949617,945599,927600,433596,865594,264516,679


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc