CTCP Xi măng VICEM Hải Vân (hvx)

2.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.20
2.30
2.10
3,300
6.9K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.5
100 Bi
42 Mi
23,147
3.2 - 2.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.10 5,700 2.20 900
2.00 9,000 2.30 8,700
1.90 6,100 2.40 11,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 86.2%
HSG 11.05 (0.10) 4.7%
VCS 31.00 (-0.40) 4.0%
NKG 12.00 (0.00) 2.9%
HT1 13.55 (0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:59 2.20 0.10 2,200 2,200
11:10 2.30 0.20 100 2,300
14:58 2.10 0 1,000 3,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV106,244117,825127,25186,586437,906353,924521,853756,313677,770639,874878,1021,025,100854,665959,494
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,552-8,943-9,501-13,725-45,722-43,816-63,9782,6041,2075,2116,4039,4722,88320,302
Lợi nhuận sau thuế -13,552-8,943-9,501-13,725-45,722-43,834-64,1211,8528684,4575,0797,48716117,833
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,552-8,943-9,501-13,725-45,722-43,834-64,1211,8528684,4575,0797,48716117,833
Tổng tài sản526,981559,090578,182575,564526,981602,269686,002771,668765,739790,253862,485945,0241,029,3841,057,132
Tổng nợ238,656257,213267,362255,242238,656268,222316,427328,166334,005351,082426,771503,630583,018609,228
Vốn chủ sở hữu288,325301,877310,820320,322288,325334,047369,576443,502431,734439,170435,714441,394446,365447,904


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc