CTCP Hóa chất Việt Trì (hvt)

23.60
-0.10
(-0.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.70
23.60
23.70
23.50
14,700
19.5K
4.5K
5.2x
1.2x
15% # 23%
0.7
648 Bi
27 Mi
23,876
29.9 - 22.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.30 2,100 23.60 9,400
23.20 2,200 23.70 5,900
23.10 7,100 23.80 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.75 (-0.15) 46.4%
DGC 33.70 (-0.10) 16.9%
DCM 35.50 (0.25) 8.5%
DPM 21.65 (-0.20) 6.2%
BMP 138.60 (0.50) 5.6%
NTP 53.00 (-0.30) 5.0%
PHR 32.55 (0.00) 2.9%
CSV 24.35 (0.50) 1.9%
DPR 37.95 (-0.40) 1.5%
TDP 28.40 (0.40) 1.4%
AAA 7.24 (-0.07) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 23.60 -0.10 700 700
09:39 23.50 -0.20 200 900
09:48 23.50 -0.20 300 1,200
09:49 23.50 -0.20 100 1,300
10:10 23.60 -0.10 1,600 2,900
10:33 23.70 0 500 3,400
10:39 23.70 0 1,500 4,900
10:41 23.70 0 1,100 6,000
11:10 23.50 -0.20 100 6,100
13:10 23.60 -0.10 700 6,800
13:21 23.60 -0.10 1,300 8,100
13:28 23.60 -0.10 3,000 11,100
13:55 23.50 -0.20 300 11,400
13:56 23.50 -0.20 2,700 14,100
14:23 23.50 -0.20 200 14,300
14:28 23.50 -0.20 100 14,400
14:45 23.60 -0.10 300 14,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV457,420478,647441,543436,0691,813,6791,611,6971,357,6901,470,523880,046753,4581,026,3201,009,385814,791636,958
Tổng lợi nhuận trước thuế29,66840,15230,53620,264120,621106,01985,802221,35585,51537,01655,132114,31289,48638,408
Lợi nhuận sau thuế 23,68631,95924,41616,20096,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,712
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,68631,95924,41616,20096,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,712
Tổng tài sản840,435821,169817,583876,975840,435844,728754,639688,404516,049462,467519,217470,797476,117457,608
Tổng nợ338,116342,536370,909404,665338,116388,618355,713251,222232,339237,801303,098268,406293,256313,486
Vốn chủ sở hữu502,318478,633446,674472,309502,318456,110398,926437,182283,710224,666216,119202,391182,861144,122


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc