CTCP Thương mại Hóc Môn (htc)

32.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.40
32.40
32.40
32.40
0
17.6K
1.5K
22.2x
1.9x
4% # 8%
1.8
540 Bi
16 Mi
2,271
49.2 - 24.2
327 Bi
290 Bi
112.8%
46.99%
58 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.20 1,100 32.00 600
0 32.10 800
0.00 0 35.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.50 (0.20) 64.8%
FRT 150.00 (-1.50) 17.1%
VGC 44.50 (0.30) 13.2%
AST 59.30 (0.00) 2.1%
CTF 17.60 (-1.05) 1.5%
HAX 8.55 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV268,863237,783252,011246,3311,004,9891,014,7531,042,1871,434,3411,364,7941,592,8601,875,1022,448,4891,639,1381,369,024
Tổng lợi nhuận trước thuế6,90310,3069,3929,83136,43339,06457,03045,23741,91649,43948,61852,25546,43589,496
Lợi nhuận sau thuế 4,3548,6277,4247,69928,10430,65546,16936,44234,71241,26638,92240,85336,88972,665
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,3548,6277,4247,69928,10430,65546,16936,44234,71241,26638,92240,85336,88972,665
Tổng tài sản598,576595,923577,247592,589598,576601,819596,823619,277593,588520,288476,654559,992466,596402,857
Tổng nợ299,249289,637279,589290,805299,249298,803287,532326,440307,240239,060214,106311,159234,948186,321
Vốn chủ sở hữu299,326306,285297,658301,785299,326303,016309,291292,837286,349281,228262,548248,833231,648216,537


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc