CTCP Hãng sơn Đông Á (hda)

10.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
10.40
10.70
10.20
128,200
12.3K
0.8K
12.0x
0.8x
4% # 6%
1.6
288 Bi
30 Mi
51,439
9.8 - 5.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 300 10.70 12,400
10.50 200 10.80 7,000
10.40 500 11.00 13,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 6,700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.75 (-0.15) 46.4%
DGC 33.70 (-0.10) 16.9%
DCM 35.50 (0.25) 8.5%
DPM 21.65 (-0.20) 6.2%
BMP 138.60 (0.50) 5.6%
NTP 53.00 (-0.30) 5.0%
PHR 32.55 (0.00) 2.9%
CSV 24.35 (0.50) 1.9%
DPR 37.95 (-0.40) 1.5%
TDP 28.40 (0.40) 1.4%
AAA 7.24 (-0.07) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.60 -0.10 18,000 18,000
09:25 10.20 -0.50 1,900 19,900
09:26 10.20 -0.50 100 20,000
09:27 10.40 -0.30 6,500 26,500
09:31 10.60 -0.10 10,000 36,500
09:35 10.60 -0.10 1,000 37,500
09:43 10.60 -0.10 1,000 38,500
10:54 10.60 -0.10 500 39,000
13:20 10.50 -0.20 2,200 41,200
13:52 10.50 -0.20 1,000 42,200
14:10 10.60 -0.10 16,500 58,700
14:11 10.50 -0.20 100 58,800
14:12 10.60 -0.10 16,500 75,300
14:13 10.60 -0.10 33,000 108,300
14:14 10.60 -0.10 7,500 115,800
14:15 10.60 -0.10 2,000 117,800
14:21 10.50 -0.20 700 118,500
14:22 10.60 -0.10 4,500 123,000
14:23 10.60 -0.10 200 123,200
14:29 10.60 -0.10 3,000 126,200
14:30 10.60 -0.10 700 126,900
14:45 10.70 0 1,300 128,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV97,81370,09980,77268,804317,488333,314278,080322,824359,869335,640341,790240,430195,772179,486
Tổng lợi nhuận trước thuế7,42614,83514,5871,99138,83918,315-14,6635,02634,90913,10921,94221,78322,72921,032
Lợi nhuận sau thuế 6,18114,39815,1701,61137,36014,921-16,0682,91528,47110,61718,11018,47219,29316,297
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,97913,91214,6781,42534,99414,538-13,3461,14926,02110,33817,33717,39218,72116,253
Tổng tài sản528,773497,805506,912457,897528,773500,830461,477486,524390,010374,544353,026298,928245,262212,447
Tổng nợ160,375135,587147,930114,187160,375157,831133,400160,929166,238170,767158,573125,73294,72867,742
Vốn chủ sở hữu368,398362,218358,982343,711368,398342,999328,078325,595223,772203,776194,453173,196150,534144,705


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc