CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (hcd)

5.96
-0.04
(-0.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
5.98
6
5.89
33,900
11.1K
0.5K
13.0x
0.5x
3% # 4%
0.8
277 Bi
46 Mi
32,283
7.0 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.90 600 5.96 2,900
5.89 300 5.97 1,800
5.88 1,200 5.98 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.75 (-0.15) 46.4%
DGC 33.70 (-0.10) 16.9%
DCM 35.50 (0.25) 8.5%
DPM 21.65 (-0.20) 6.2%
BMP 138.60 (0.50) 5.6%
NTP 53.00 (-0.30) 5.0%
PHR 32.55 (0.00) 2.9%
CSV 24.35 (0.50) 1.9%
DPR 37.95 (-0.40) 1.5%
TDP 28.40 (0.40) 1.4%
AAA 7.24 (-0.07) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 6 0 400 400
10:21 5.95 -0.05 700 1,100
10:23 5.92 -0.08 300 1,400
10:25 5.92 -0.08 1,700 3,100
10:27 5.92 -0.08 400 3,500
10:28 5.92 -0.08 100 3,600
10:29 5.90 -0.10 2,300 5,900
10:30 5.90 -0.10 1,300 7,200
10:34 5.90 -0.10 300 7,500
10:36 5.90 -0.10 200 7,700
10:37 5.90 -0.10 100 7,800
10:41 5.90 -0.10 1,400 9,200
11:10 5.90 -0.10 4,100 13,300
11:21 5.90 -0.10 3,300 16,600
11:25 5.90 -0.10 1,500 18,100
13:17 5.90 -0.10 2,200 20,300
13:19 5.90 -0.10 200 20,500
13:24 5.90 -0.10 500 21,000
13:37 5.90 -0.10 100 21,100
13:43 5.89 -0.11 100 21,200
13:46 5.90 -0.10 100 21,300
13:56 5.90 -0.10 300 21,600
13:59 5.89 -0.11 1,000 22,600
14:10 5.90 -0.10 200 22,800
14:29 5.90 -0.10 6,600 29,400
14:30 5.90 -0.10 4,400 33,800
14:46 5.96 -0.04 100 33,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,363198,657186,222176,974790,216869,270913,036744,508732,483495,799710,902570,738543,165630,199
Tổng lợi nhuận trước thuế7,8684,3767,27610,04229,56237,74963,32548,57254,8021,58419,65632,03226,84124,986
Lợi nhuận sau thuế 6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,763
Tổng tài sản810,995784,007821,660861,284810,995812,015778,467755,616554,417462,939456,862444,995335,872267,582
Tổng nợ305,492284,797325,952371,397305,492330,162326,812340,056179,055121,857114,221106,579163,674101,289
Vốn chủ sở hữu505,503499,209495,708489,887505,503481,854451,654415,559375,362341,082342,641338,416172,198166,293


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc