CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh (gil)

8.67
0.56
(6.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.11
8.05
8.67
8.05
318,600
26.2K
1.2K
6.7x
0.3x
3% # 4%
1.3
803 Bi
102 Mi
217,854
16.5 - 6.6
1,754 Bi
2,668 Bi
65.7%
60.34%
250 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.67 267,100 ATO 0
8.66 2,300 0.00 0
8.60 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,000 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 34.20 (0.70) 20.7%
TCM 15.60 (0.05) 18.5%
STK 7.90 (0.00) 14.0%
TNG 19.00 (-0.20) 13.3%
GIL 8.67 (0.56) 10.1%
TTF 1.24 (-0.04) 6.1%
ADS 7.71 (0.01) 3.7%
GDT 15.80 (-0.10) 3.0%
SAV 12.60 (0.00) 2.7%
EVE 8.60 (0.00) 2.4%
TVT 15.30 (-0.50) 2.0%
X20 11.00 (0.60) 1.5%
KMR 2.21 (0.00) 1.1%
TDT 6.30 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 8.05 -0.06 100 100
09:31 8.05 -0.06 1,000 1,100
09:34 8.05 -0.06 1,500 2,600
09:37 8.06 -0.05 100 2,700
09:45 8.05 -0.06 600 3,300
09:48 8.05 -0.06 500 3,800
09:49 8.12 0.01 100 3,900
10:15 8.12 0.01 200 4,100
10:32 8.12 0.01 2,200 6,300
10:42 8.10 -0.01 2,000 8,300
10:58 8.10 -0.01 3,000 11,300
11:10 8.14 0.03 13,300 24,600
11:11 8.13 0.02 100 24,700
11:12 8.13 0.02 100 24,800
11:19 8.14 0.03 100 24,900
11:23 8.14 0.03 300 25,200
13:10 8.20 0.09 15,100 40,300
13:11 8.21 0.10 200 40,500
13:12 8.30 0.19 8,000 48,500
13:17 8.45 0.34 24,000 72,500
13:18 8.51 0.40 21,200 93,700
13:19 8.55 0.44 2,200 95,900
13:20 8.53 0.42 4,600 100,500
13:21 8.60 0.49 12,400 112,900
13:22 8.61 0.50 2,700 115,600
13:23 8.67 0.56 29,800 145,400
13:24 8.67 0.56 2,700 148,100
13:26 8.67 0.56 2,000 150,100
13:28 8.67 0.56 2,000 152,100
13:31 8.67 0.56 1,500 153,600
13:32 8.67 0.56 200 153,800
13:33 8.67 0.56 7,300 161,100
13:34 8.67 0.56 100 161,200
13:36 8.67 0.56 1,000 162,200
13:37 8.67 0.56 100 162,300
13:38 8.67 0.56 900 163,200
13:39 8.67 0.56 300 163,500
13:41 8.67 0.56 600 164,100
13:42 8.67 0.56 2,500 166,600
13:44 8.67 0.56 5,200 171,800
13:45 8.67 0.56 20,300 192,100
13:46 8.67 0.56 8,400 200,500
13:47 8.67 0.56 15,100 215,600
13:49 8.67 0.56 4,500 220,100
13:51 8.67 0.56 300 220,400
13:55 8.67 0.56 100 220,500
13:59 8.67 0.56 1,000 221,500
14:10 8.67 0.56 65,300 286,800
14:11 8.67 0.56 100 286,900
14:12 8.67 0.56 500 287,400
14:13 8.67 0.56 22,000 309,400
14:17 8.67 0.56 3,600 313,000
14:24 8.67 0.56 300 313,300
14:30 8.67 0.56 1,100 314,400
14:46 8.67 0.56 4,200 318,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV260,521198,146128,933126,021713,621711,479936,3963,166,7094,150,3203,456,7452,538,3552,253,6312,169,9581,291,653
Tổng lợi nhuận trước thuế152,778-31,749-69,3905,32156,96053,25650,027458,901433,337395,216210,904206,915184,697126,125
Lợi nhuận sau thuế 138,193-32,995-71,6632,10535,64027,63128,881361,393330,633309,277160,518163,168143,52095,340
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ130,563-32,336-70,7152,86730,38026,06728,455361,759330,293308,824160,539163,148143,50980,983
Tổng tài sản3,794,3653,630,4503,475,1503,468,0653,794,3653,262,2193,357,1593,988,3373,765,8012,708,5621,898,4491,842,9651,487,1431,089,998
Tổng nợ1,144,8261,190,8811,001,101920,8591,144,826701,394813,5871,476,6782,155,3611,418,5741,061,9741,134,056927,325638,428
Vốn chủ sở hữu2,663,7372,439,5702,474,0502,547,2062,663,7372,560,8252,543,5722,511,6591,610,4401,289,988836,475708,908559,818451,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc