Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP (dvn)

16.90
-0.20
(-1.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.10
17.10
17.10
16.90
13,400
17.1K
2.9K
5.9x
1.0x
9% # 17%
0.9
4,029 Bi
237 Mi
46,064
22.5 - 16.8
3,826 Bi
4,048 Bi
94.5%
51.41%
52 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.90 12,000 17.10 2,700
16.80 6,400 17.20 5,000
16.70 5,700 17.30 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.70 (-0.10) 41.0%
DHG 87.90 (-0.10) 15.6%
DHT 49.90 (-0.10) 7.9%
IMP 35.60 (0.00) 7.7%
DVN 16.90 (-0.20) 6.4%
CSV 24.35 (0.50) 4.5%
TRA 35.90 (-0.10) 3.6%
VFG 41.75 (-0.05) 3.4%
DMC 55.60 (0.00) 2.4%
DCL 47.95 (-1.55) 2.1%
OPC 19.80 (0.40) 1.7%
DP3 62.00 (0.10) 1.3%
PMC 119.20 (-0.10) 1.2%
DHD 26.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 17.10 0 800 800
11:10 17 -0.10 100 900
13:10 17.10 0 1,000 1,900
13:32 17 -0.10 600 2,500
13:33 17 -0.10 200 2,700
13:34 17 -0.10 100 2,800
13:36 17 -0.10 300 3,100
13:37 17 -0.10 600 3,700
13:38 17 -0.10 1,000 4,700
13:44 17 -0.10 1,000 5,700
13:49 17 -0.10 200 5,900
14:10 16.90 -0.20 400 6,300
14:12 16.90 -0.20 1,000 7,300
14:13 16.90 -0.20 1,000 8,300
14:15 16.90 -0.20 1,000 9,300
14:16 16.90 -0.20 1,000 10,300
14:17 17 -0.10 1,100 11,400
14:19 16.90 -0.20 1,000 12,400
14:23 16.90 -0.20 900 13,300
14:56 16.90 -0.20 100 13,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,706,5741,333,1921,407,2141,243,9295,690,9085,529,3615,609,3815,584,9694,907,4425,334,1755,723,3766,048,6846,848,4056,122,122
Tổng lợi nhuận trước thuế342,358108,058159,71195,569705,696509,232425,030131,904234,445238,032241,487217,752257,613680,408
Lợi nhuận sau thuế 340,21892,268152,61785,839670,942468,095390,271110,373217,351215,875228,681206,318243,016661,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ331,54672,563142,20772,631618,947420,815346,00084,122195,352195,070206,934186,921214,478641,634
Tổng tài sản7,506,4786,802,0086,922,6326,629,2817,506,4786,455,4586,077,6595,778,0245,862,0946,103,1365,709,4445,713,5896,114,4916,897,710
Tổng nợ3,594,6813,227,9943,440,8863,036,5833,594,6812,945,5222,947,0763,012,5022,867,3743,194,2192,888,0693,052,5753,608,3963,226,959
Vốn chủ sở hữu3,911,7983,574,0143,481,7463,592,6983,911,7983,509,9363,130,5822,765,5222,994,7202,908,9172,821,3752,661,0152,506,0963,670,751


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc