CTCP Hóa An (dha)

54
-1.10
(-2%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
55.10
53.70
56.30
53.70
21,900
35.4K
7.1K
7.6x
1.5x
18% # 20%
1.0
804 Bi
15 Mi
79,378
65.1 - 42.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
54.00 600 55.50 200
53.80 600 56.00 300
53.60 3,800 56.10 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 8,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 32.30 (-0.20) 35.7%
PVD 18.70 (-0.20) 28.5%
HGM 114.50 (2.80) 11.3%
MVB 12.30 (-0.10) 6.2%
KSB 13.55 (0.05) 5.1%
TMB 53.00 (4.10) 3.0%
PVC 11.80 (-0.10) 2.1%
NNC 47.60 (-0.10) 1.9%
DHA 54.00 (-1.10) 1.6%
PVB 21.20 (0.40) 1.6%
BKC 14.90 (-0.10) 1.5%
TVD 9.20 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 55.10 0 10,300 10,300
09:18 55.10 0 200 10,500
09:24 55.90 0.80 1,400 11,900
09:37 55.90 0.80 300 12,200
10:10 55.50 0.40 2,700 14,900
10:11 55.50 0.40 900 15,800
10:25 55.50 0.40 100 15,900
10:31 55.90 0.80 1,000 16,900
10:44 56 0.90 1,000 17,900
10:45 56 0.90 100 18,000
11:10 55.90 0.80 200 18,200
13:17 56.30 1.20 100 18,300
13:49 55.60 0.50 100 18,400
14:11 55.50 0.40 200 18,600
14:22 55.50 0.40 300 18,900
14:46 54 -1.10 3,000 21,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV103,627103,750121,07275,530403,979296,193375,398387,820337,423382,489331,527297,821257,621195,424
Tổng lợi nhuận trước thuế21,95541,91940,35528,586132,81468,270109,89965,280112,233121,60083,87983,01973,43561,725
Lợi nhuận sau thuế 19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,03234,05532,28524,372109,74351,70787,05452,33290,25498,27467,93066,89458,73049,486
Tổng tài sản542,973522,173502,458461,684542,973470,446469,096491,413531,221475,436426,594419,257382,546365,250
Tổng nợ54,31452,54644,80632,18854,31443,24058,32849,04662,63846,74539,52332,86924,76331,965
Vốn chủ sở hữu488,659469,626457,652429,496488,659427,206410,768442,366468,583428,691387,070386,388357,783333,285


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc