CTCP Dược phẩm Bến Tre (dbt)

13.15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.15
13.15
13.15
13.15
0
13.5K
1.3K
10.4x
1.0x
3% # 9%
0.6
290 Bi
22 Mi
11,983
13.9 - 10
585 Bi
296 Bi
197.4%
33.63%
11 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.30 100 13.10 200
12.25 3,000 13.15 1,300
0.00 0 13.25 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.70 (-0.10) 41.0%
DHG 87.90 (-0.10) 15.6%
DHT 49.90 (-0.10) 7.9%
IMP 35.60 (0.00) 7.7%
DVN 16.90 (-0.20) 6.4%
CSV 24.35 (0.50) 4.5%
TRA 35.90 (-0.10) 3.6%
VFG 41.75 (-0.05) 3.4%
DMC 55.60 (0.00) 2.4%
DCL 47.95 (-1.55) 2.1%
OPC 19.80 (0.40) 1.7%
DP3 62.00 (0.10) 1.3%
PMC 119.20 (-0.10) 1.2%
DHD 26.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV302,565187,487256,855166,666913,574869,111812,609755,856633,963843,390793,589785,142809,644585,057
Tổng lợi nhuận trước thuế8,22168811,7033,26323,87520,38023,09550,86217,69917,15331,06126,00234,82230,539
Lợi nhuận sau thuế 3,1755948,3982,04414,21112,25317,46640,50012,74514,26325,64021,18028,24624,017
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5435788,2582,65614,03414,58116,19537,99113,62411,30522,24419,66428,73723,662
Tổng tài sản990,017972,308985,538979,882990,017993,757855,608840,720786,992897,606713,984617,395617,043531,854
Tổng nợ699,408676,342689,841693,805699,408709,724607,723616,427587,435650,381476,120377,592366,719372,590
Vốn chủ sở hữu290,609295,967295,697286,077290,609284,033247,885224,293199,557247,225237,864239,804250,323159,264


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc