CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh (cia)

8.90
0.20
(2.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.70
8.70
8.90
8.70
1,300
18.3K
1.5K
6.1x
0.5x
7% # 8%
0.9
175 Bi
20 Mi
5,324
10.4 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 400 8.90 2,300
8.50 400 9.00 200
8.20 1,100 9.20 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.50 (0.20) 64.8%
FRT 150.00 (-1.50) 17.1%
VGC 44.50 (0.30) 13.2%
AST 59.30 (0.00) 2.1%
CTF 17.60 (-1.05) 1.5%
HAX 8.55 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:49 8.70 0 200 200
14:16 8.80 0.10 100 300
14:22 8.80 0.10 500 800
14:24 8.80 0.10 400 1,200
14:45 8.90 0.20 100 1,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV42,11053,94144,86136,460177,372123,10794,267106,30441,595100,998294,856297,267442,146274,626
Tổng lợi nhuận trước thuế8,4638,9843,3744,18425,0055,9566,05661,382-51,990-43,93036,46946,43959,60729,815
Lợi nhuận sau thuế 6,9287,4292,0373,37419,7684,5245,48859,489-50,407-46,99529,10837,36848,64622,588
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,9287,4292,0373,37419,7684,5245,56665,517-39,820-38,51023,58932,21647,46324,039
Tổng tài sản373,187367,040356,372348,980373,187348,526340,004336,824331,573408,257469,296381,854452,181253,284
Tổng nợ25,39525,10621,86716,07125,39518,99113,93413,26074,04490,77276,17195,993199,307140,517
Vốn chủ sở hữu347,793341,934334,505332,909347,793329,535326,070323,564257,529317,485393,125285,861252,875112,766


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc