CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn (bts)

4.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.50
4.50
4.40
5,400
9K
0.5K
8.8x
0.5x
2% # 6%
0.7
544 Bi
124 Mi
10,347
5.5 - 4.4
1,938 Bi
1,112 Bi
174.2%
36.46%
26 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.40 200 4.50 9,000
4.30 3,700 4.60 3,200
4.20 100 4.70 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 86.2%
HSG 11.05 (0.10) 4.7%
VCS 31.00 (-0.40) 4.0%
NKG 12.00 (0.00) 2.9%
HT1 13.55 (0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.50 0 100 100
13:50 4.40 -0.10 400 500
13:52 4.40 -0.10 900 1,400
14:10 4.50 0 4,000 5,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV899,976556,850713,928647,5242,818,2782,749,2992,725,1633,231,3672,979,8183,063,5473,253,3053,084,5013,151,2823,248,480
Tổng lợi nhuận trước thuế37,63710,07012,427-28,53531,599-201,795-96,25568,05562,41317,27076,80442,4735,034165,498
Lợi nhuận sau thuế 37,63710,07012,427-28,53531,599-201,795-96,25553,93050,01617,27058,33820,7253,209131,684
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,63710,07012,427-28,53531,599-201,795-96,25553,93050,01617,27058,33820,7253,209131,684
Tổng tài sản3,048,9543,252,2633,270,5543,239,8293,048,9543,094,2403,498,5823,324,5533,057,8183,261,9973,508,5113,531,5243,819,5654,076,313
Tổng nợ1,950,9482,191,8942,220,2542,201,9561,950,9482,027,8332,230,3791,902,6941,619,5381,864,8862,098,2312,178,8212,487,3552,709,630
Vốn chủ sở hữu1,098,0071,060,3691,050,2991,037,8731,098,0071,066,4071,268,2021,421,8591,438,2811,397,1111,410,2801,352,7031,332,2101,366,683


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc