CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn (bts)

4.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,818,2782,749,2992,725,1633,231,3672,979,8183,063,5473,253,3053,084,5013,151,2823,248,4802,979,1033,105,3051,237,1471,431,266
2. Các khoản giảm trừ doanh thu161,697139,685151,864106,295175,02625,437
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,656,5802,609,6142,573,2993,125,0722,979,8183,063,5473,253,3053,084,5013,151,2823,248,4802,979,1032,930,2791,211,7101,431,266
4. Giá vốn hàng bán2,460,9642,617,1152,452,4002,810,5442,652,1642,742,6102,845,6132,647,9902,710,1912,701,0802,469,8002,330,490917,0131,064,057
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)195,616-7,501120,899314,528327,654320,937407,692436,510441,090547,400509,303599,789294,697367,209
6. Doanh thu hoạt động tài chính6304356601,4967712,3963,5087,63177325,63156,187132,86154,5022,610
7. Chi phí tài chính68,29777,21991,98755,91660,84676,70799,356124,343213,096129,643159,496296,982101,01235,837
-Trong đó: Chi phí lãi vay64,89368,46483,89553,33358,77174,25396,175114,978133,359124,755141,955233,10252,22135,837
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng73,45081,34171,418113,354113,454122,627124,444163,724120,732167,303131,726204,41878,37575,021
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp85,97990,783100,099113,103107,616112,556113,391117,289104,533116,992131,752116,01087,599109,940
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-31,480-256,408-141,94533,65146,50911,44374,01038,7863,503159,093142,516115,24182,214149,022
12. Thu nhập khác77,04759,04849,55638,39520,12011,7523,1244,6682,1496,8405,54512,1122,2851,592
13. Chi phí khác13,9684,4343,8663,9924,2155,924329981618436625,56784
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)63,07954,61445,69034,40315,9045,8272,7953,6871,5306,4055,4836,5452,2011,592
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,599-201,795-96,25568,05562,41317,27076,80442,4735,034165,498147,999121,78584,415150,613
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,12512,39718,46621,7481,82533,8135,99511,05718,827
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,12512,39718,46621,7481,82533,8135,99511,05718,827
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,599-201,795-96,25553,93050,01617,27058,33820,7253,209131,684142,004121,78573,358131,787
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,599-201,795-96,25553,93050,01617,27058,33820,7253,209131,684142,004121,78573,358131,787

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc