CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ (amv)

1.20
-0.10
(-7.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.30
1.20
1.40
1.20
1,975,600
11.8K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.3
157 Bi
131 Mi
344,502
2.6 - 1
380 Bi
1,552 Bi
24.5%
80.33%
5 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.20 686,400 1.30 427,400
0 1.40 1,875,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.70 (-0.10) 41.0%
DHG 87.90 (-0.10) 15.6%
DHT 49.90 (-0.10) 7.9%
IMP 35.60 (0.00) 7.7%
DVN 16.90 (-0.20) 6.4%
CSV 24.35 (0.50) 4.5%
TRA 35.90 (-0.10) 3.6%
VFG 41.75 (-0.05) 3.4%
DMC 55.60 (0.00) 2.4%
DCL 47.95 (-1.55) 2.1%
OPC 19.80 (0.40) 1.7%
DP3 62.00 (0.10) 1.3%
PMC 119.20 (-0.10) 1.2%
DHD 26.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.30 0 300 300
09:18 1.30 0 200 500
09:26 1.20 -0.10 28,300 28,800
09:27 1.30 0 100 28,900
09:45 1.30 0 100 29,000
09:58 1.30 0 1,000 30,000
10:19 1.20 -0.10 100 30,100
10:24 1.20 -0.10 100 30,200
10:32 1.30 0 100 30,300
10:45 1.30 0 10,000 40,300
10:48 1.20 -0.10 600 40,900
10:49 1.30 0 23,400 64,300
10:50 1.30 0 125,000 189,300
10:51 1.30 0 76,400 265,700
10:53 1.20 -0.10 113,600 379,300
10:54 1.30 0 86,500 465,800
10:56 1.30 0 78,000 543,800
10:57 1.30 0 14,300 558,100
10:58 1.30 0 7,700 565,800
10:59 1.30 0 600 566,400
11:10 1.30 0 1,194,000 1,760,400
11:11 1.30 0 4,800 1,765,200
11:12 1.40 0.10 500 1,765,700
11:15 1.30 0 5,100 1,770,800
11:17 1.30 0 5,000 1,775,800
11:20 1.30 0 14,000 1,789,800
11:25 1.30 0 100 1,789,900
11:27 1.30 0 35,000 1,824,900
11:30 1.40 0.10 1,500 1,826,400
13:10 1.30 0 96,200 1,922,600
13:11 1.30 0 100 1,922,700
13:13 1.30 0 200 1,922,900
13:14 1.30 0 200 1,923,100
13:16 1.30 0 100 1,923,200
13:17 1.30 0 1,100 1,924,300
13:20 1.30 0 300 1,924,600
13:23 1.30 0 7,700 1,932,300
13:29 1.30 0 400 1,932,700
13:31 1.30 0 1,000 1,933,700
13:43 1.30 0 100 1,933,800
13:44 1.30 0 100 1,933,900
13:48 1.30 0 100 1,934,000
13:51 1.30 0 100 1,934,100
14:10 1.30 0 3,000 1,937,100
14:21 1.30 0 2,400 1,939,500
14:24 1.30 0 500 1,940,000
14:28 1.30 0 300 1,940,300
14:29 1.30 0 100 1,940,400
14:45 1.20 -0.10 35,200 1,975,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV39,85112,69138,49763,555154,594309,827196,573284,845220,413161,982487,415450,79671,86011,439
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,356-10,519-36,492-4,172-54,5396,06314,56958,10178,31287,121224,676219,66339,219811
Lợi nhuận sau thuế -3,294-10,861-37,619-3,387-55,1613,11313,85156,41378,31286,712224,345219,47639,146811
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,541-10,458-36,651-3,071-53,7224,63013,80354,64078,68284,620219,842215,09838,378811
Tổng tài sản1,905,7601,907,2921,916,6221,974,5721,905,7601,975,0121,972,9182,001,9131,530,039920,462871,979651,686415,28620,421
Tổng nợ286,379284,718285,857284,243286,379281,577282,835325,133315,807101,26480,38681,54763,8578,373
Vốn chủ sở hữu1,619,3811,622,5731,630,7651,690,3301,619,3811,693,4351,690,0831,676,7801,214,232819,199791,593570,138351,42912,048


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc