CTCP Damsan (ads)

7.71
0.01
(0.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.70
7.70
7.71
7.63
37,100
14.4K
1.3K
6.0x
0.5x
4% # 9%
0.6
581 Bi
76 Mi
91,285
8.6 - 7.0
1,568 Bi
1,098 Bi
142.8%
41.18%
117 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.64 3,500 7.71 4,500
7.63 1,100 7.72 300
7.62 3,200 7.79 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 34.20 (0.70) 20.7%
TCM 15.60 (0.05) 18.5%
STK 7.90 (0.00) 14.0%
TNG 19.00 (-0.20) 13.3%
GIL 8.67 (0.56) 10.1%
TTF 1.24 (-0.04) 6.1%
ADS 7.71 (0.01) 3.7%
GDT 15.80 (-0.10) 3.0%
SAV 12.60 (0.00) 2.7%
EVE 8.60 (0.00) 2.4%
TVT 15.30 (-0.50) 2.0%
X20 11.00 (0.60) 1.5%
KMR 2.21 (0.00) 1.1%
TDT 6.30 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 7.70 0 500 500
09:16 7.70 0 500 1,000
09:17 7.65 -0.05 2,100 3,100
09:18 7.64 -0.06 1,200 4,300
09:19 7.63 -0.07 800 5,100
09:20 7.63 -0.07 1,500 6,600
09:21 7.65 -0.05 100 6,700
09:24 7.65 -0.05 500 7,200
10:10 7.67 -0.03 4,000 11,200
10:13 7.67 -0.03 100 11,300
10:33 7.67 -0.03 100 11,400
10:53 7.66 -0.04 1,000 12,400
11:10 7.65 -0.05 15,200 27,600
11:14 7.66 -0.04 1,000 28,600
13:10 7.64 -0.06 1,100 29,700
13:28 7.64 -0.06 400 30,100
13:30 7.66 -0.04 1,000 31,100
13:35 7.67 -0.03 300 31,400
13:56 7.67 -0.03 500 31,900
14:10 7.64 -0.06 1,600 33,500
14:23 7.64 -0.06 1,000 34,500
14:27 7.64 -0.06 2,000 36,500
14:29 7.71 0.01 100 36,600
14:46 7.71 0.01 500 37,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV616,057430,237445,524356,5871,848,4051,628,9951,641,8491,692,6041,513,1511,339,2911,705,1421,839,4431,503,3781,103,309
Tổng lợi nhuận trước thuế44,32130,18231,82014,945121,26863,52486,45986,235113,60728,1019,63761,50871,03840,882
Lợi nhuận sau thuế 36,48826,43130,66814,035107,62255,12674,99074,944100,48624,4428,28256,44062,85935,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,49324,89326,47511,15198,01350,06158,42867,40185,21021,0467,84650,52457,91835,545
Tổng tài sản2,514,4712,524,0102,494,5062,588,8602,514,4712,603,8462,503,7922,181,6951,985,1691,837,8911,733,4831,712,9081,565,1321,265,210
Tổng nợ1,491,4441,537,4701,537,4291,620,2691,491,4441,646,5251,585,5411,524,6001,401,2661,415,7471,330,3751,260,9321,134,3031,008,829
Vốn chủ sở hữu1,023,027986,539957,077968,5901,023,027957,321918,251657,095583,902422,144403,108451,976430,829256,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc