CTCP Cán Thép Thái Trung (tts)

5.50
-0.20
(-3.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.70
5.70
6.50
5.50
400
6.0K
0.2K
18.2x
0.7x
1% # 4%
1.5
203 Bi
51 Mi
122
8.3 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 100 6.00 400
4.90 200 6.40 200
0.00 0 6.50 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.55 (0.35) 89.5%
HSG 10.15 (0.05) 4.9%
NKG 9.89 (-0.11) 3.0%
TVN 9.10 (0.00) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.70 0 200 200
09:53 6.50 0.80 100 300
10:13 5.50 -0.20 100 400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,394,3721,446,8011,581,5541,546,3925,969,1195,338,1124,171,6275,471,4176,066,9994,311,7714,061,8242,504,5641,200,803507,482
Tổng lợi nhuận trước thuế766-6151,4217302,30214,0696,3015,63413,85328,52214,7526,07423,42044,016
Lợi nhuận sau thuế 766-1011,0695692,30211,2232,9472,7188,90928,52214,7526,07423,42044,016
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ766-1011,0695692,30211,2232,9472,7188,90928,52214,7526,07423,42044,016
Tổng tài sản1,053,3771,044,2191,142,2081,252,0521,053,3771,288,6331,193,4691,315,1871,354,3111,404,9371,342,9852,041,0581,170,7821,365,898
Tổng nợ745,808737,423835,311945,523745,808982,672898,7321,023,3961,065,2381,125,1211,091,6921,804,516940,3341,158,870
Vốn chủ sở hữu307,569306,796306,897306,529307,569305,961294,738291,791289,073279,816251,294236,542230,448207,028


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc