CTCP Xi măng Thái Bình (tbx)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
13.4K
0.1K
318.6x
1.7x
0% # 1%
0
34 Bi
2 Mi
0
22.3 - 22.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.55 (0.35) 86.2%
HSG 10.15 (0.05) 4.7%
VCS 31.30 (0.10) 4.0%
NKG 9.89 (-0.11) 2.9%
HT1 11.80 (0.00) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV4,8544,7884,8383,32317,80418,24119,85218,08420,49857,68466,46977,24968,78475,616
Tổng lợi nhuận trước thuế-182-5061274102-259347112-2,063-7106279088921,981
Lợi nhuận sau thuế -182-5061274102-259347112-2,063-7104737077141,513
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-182-5061274102-259347112-2,063-7104737077141,513
Tổng tài sản24,29624,66824,60924,25524,29624,03525,87024,94227,28044,80462,87363,50361,36565,137
Tổng nợ4,0784,2684,1593,8654,0783,9195,4954,9147,36422,82639,47240,57439,14343,630
Vốn chủ sở hữu20,21820,40020,45120,39020,21820,11620,37520,02819,91621,97823,40222,92822,22121,507


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc