CTCP Thép VICASA - VNSTEEL (vca)

6.91
0.45
(6.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.46
6.78
6.91
6.78
47,200
12.5K
0.2K
31.8x
0.5x
2% # 2%
1.1
96 Bi
15 Mi
4,508
10.5 - 6.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.91 48,300 ATO 0
6.79 18,100 0.00 0
6.46 3,800 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 89.5%
HSG 11.05 (0.10) 4.9%
NKG 12.00 (0.00) 3.0%
TVN 10.30 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 6.78 0.32 200 200
09:41 6.78 0.32 100 300
09:54 6.78 0.32 600 900
10:10 6.91 0.45 27,900 28,800
10:21 6.91 0.45 500 29,300
10:30 6.91 0.45 3,600 32,900
10:34 6.91 0.45 100 33,000
10:39 6.91 0.45 300 33,300
10:51 6.91 0.45 11,000 44,300
10:59 6.91 0.45 100 44,400
11:22 6.91 0.45 1,400 45,800
14:12 6.91 0.45 300 46,100
14:24 6.91 0.45 1,000 47,100
14:46 6.91 0.45 100 47,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV89,71143,347575,057310,8741,018,9891,361,9191,726,9552,337,9782,623,0962,172,5472,231,3562,522,8211,907,9021,412,749
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,943-4,4242,52145-14,8001,0478,942-4,97745,51026,24731,75940,14281,03938,131
Lợi nhuận sau thuế -13,224-3,5421,93036-14,8001,0377,291-5,90036,38421,06625,29432,09764,56930,465
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,224-3,5421,93036-14,8001,0377,291-5,90036,38421,06625,29432,09764,56930,465
Tổng tài sản181,807196,012362,951305,712181,807319,965282,650371,443578,976312,982507,438611,006422,275322,276
Tổng nợ4,3545,334168,732113,3204,354127,60990,456186,540338,49691,476281,316361,183154,70593,447
Vốn chủ sở hữu177,453190,677194,219192,392177,453192,356192,194184,903240,481221,506226,121249,823267,570228,829


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc