CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL (tds)

8.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.30
8.30
8.30
8.30
0
18.9K
1.2K
7.0x
0.4x
2% # 6%
0.7
99 Bi
12 Mi
5,350
9.2 - 7.5
435 Bi
231 Bi
188.3%
34.68%
30 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 300 8.30 2,300
7.90 100 8.60 100
7.80 100 8.90 20,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 89.5%
HSG 11.05 (0.10) 4.9%
NKG 12.00 (0.00) 3.0%
TVN 10.30 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV697,056663,198549,250401,5222,311,0261,502,5331,398,1291,853,8662,336,3522,176,9082,118,3772,488,8342,040,4961,711,638
Tổng lợi nhuận trước thuế7701,9833,3552,7018,81078710,91011556,15227,23336,77043,30690,64643,921
Lợi nhuận sau thuế 5831,5802,5882,1616,9125208,609-97044,77721,60929,37134,33672,13534,846
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5831,5802,5882,1616,9125208,609-97044,77721,60929,37134,33672,13534,846
Tổng tài sản415,786476,910429,027358,700415,786363,445423,424368,997567,506392,165480,441603,689420,796388,354
Tổng nợ195,854258,203211,899143,860195,854150,767123,68777,869270,070125,337207,246325,868154,558172,428
Vốn chủ sở hữu219,932218,708217,128214,840219,932212,679299,736291,128297,436266,829273,195277,821266,238215,926


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc