CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà (stp)

7.60
0.20
(2.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.40
7.60
7.60
7.60
100
15.0K
0.9K
7.7x
0.5x
5% # 6%
0.9
67 Bi
9 Mi
1,017
9.1 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.60 1,900 7.90 100
7.40 2,000 8.00 100
7.20 1,000 8.10 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 17.45 (-1.15) 55.6%
TLG 55.50 (-0.40) 9.5%
PTB 30.90 (0.00) 7.9%
DHC 38.60 (-0.15) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 21.30 (-0.10) 4.6%
INN 35.20 (-0.80) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.20 (-0.10) 1.7%
DLG 1.95 (0.00) 1.4%
HAP 7.15 (-0.03) 1.3%
CAP 39.90 (-0.10) 1.2%
MCP 28.65 (0.05) 1.1%
TLD 7.94 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:15 7.60 0.20 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV57,67434,70146,73856,090195,203196,531214,966257,082236,522230,221203,337215,159231,216283,831
Tổng lợi nhuận trước thuế3,8112,954-363,0989,8267,98512,5905,5278,3369,3268,4496,6403,0465,136
Lợi nhuận sau thuế 3,0302,364-312,5627,9256,16610,1014,5006,6037,2886,7525,2852,2623,559
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,0302,364-312,5627,9256,16610,1014,5006,6037,2886,7525,2853,2764,891
Tổng tài sản166,184165,907171,039175,732166,184176,253181,169187,597175,619173,590175,065174,325180,872183,632
Tổng nợ23,94426,69834,19432,05123,94435,13437,68847,80033,90431,00533,34532,94031,27132,037
Vốn chủ sở hữu142,239139,209136,845143,681142,239141,119143,481139,797141,715142,585141,719141,385149,601151,595


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc