CTCP Sadico Cần Thơ (sdg)

7.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.20
7.20
7.20
0
21.8K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.0
73 Bi
10 Mi
180
12.8 - 6.2
584 Bi
221 Bi
264.2%
27.46%
17 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 100 7.20 200
6.50 1,200 7.40 100
0.00 0 7.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 17.45 (-1.15) 55.6%
TLG 55.50 (-0.40) 9.5%
PTB 30.90 (0.00) 7.9%
DHC 38.60 (-0.15) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 21.30 (-0.10) 4.6%
INN 35.20 (-0.80) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.20 (-0.10) 1.7%
DLG 1.95 (0.00) 1.4%
HAP 7.15 (-0.03) 1.3%
CAP 39.90 (-0.10) 1.2%
MCP 28.65 (0.05) 1.1%
TLD 7.94 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV309,107204,284304,799258,9901,077,1791,136,9991,355,2991,621,0421,476,4981,747,4581,308,317855,604231,988334,933
Tổng lợi nhuận trước thuế-50,383-46,5035,0442,100-89,742-51,62126,52862,00933,849103,72984,97962,83120,54818,306
Lợi nhuận sau thuế -50,436-47,0235,1381,979-90,342-52,40719,78649,06027,76583,75369,43555,05418,14414,691
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-25,663-24,5763,3391,359-45,541-26,63018,82933,98219,53353,22538,68242,82018,14414,691
Tổng tài sản727,837825,123840,748775,236727,837817,042960,189982,155908,113837,868628,510666,779224,775238,387
Tổng nợ509,946546,560515,076453,115509,946495,856558,272491,988436,233392,210242,715326,488116,419146,163
Vốn chủ sở hữu217,891278,562325,672322,121217,891321,187401,917490,167471,880445,658385,795340,291108,35692,224


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc