CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất (sas)

37
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37
37.10
37.30
36.50
31,800
12.8K
6.3K
5.8x
2.8x
31% # 49%
1.1
4,859 Bi
133 Mi
26,785
36.9 - 26.9
1,030 Bi
1,713 Bi
60.1%
62.44%
344 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.00 400 37.30 3,400
36.90 1,000 37.40 200
36.80 3,200 37.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,900 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 42.90 (0.10) 61.3%
HVN 21.05 (0.00) 22.4%
VJC 129.70 (1.10) 14.6%
SAS 37.00 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 37.10 0.10 400 400
09:13 37.10 0.10 300 700
09:22 37.30 0.30 100 800
09:24 37.30 0.30 100 900
09:35 37 0 500 1,400
09:50 37 0 500 1,900
09:53 37 0 800 2,700
09:58 37 0 500 3,200
10:10 37 0 500 3,700
10:15 36.70 -0.30 100 3,800
10:19 36.70 -0.30 200 4,000
10:20 36.60 -0.40 2,500 6,500
10:21 36.50 -0.50 300 6,800
10:24 36.50 -0.50 500 7,300
10:25 36.50 -0.50 1,000 8,300
10:26 36.50 -0.50 100 8,400
10:31 36.50 -0.50 100 8,500
10:46 36.50 -0.50 100 8,600
10:54 36.60 -0.40 200 8,800
11:10 37 0 7,500 16,300
11:11 37 0 200 16,500
11:18 37 0 800 17,300
13:10 37.30 0.30 4,900 22,200
13:11 37 0 100 22,300
13:49 37 0 1,000 23,300
14:10 37 0 3,000 26,300
14:20 37.10 0.10 400 26,700
14:22 37.10 0.10 400 27,100
14:28 37.10 0.10 300 27,400
14:29 37.30 0.30 400 27,800
14:35 37 0 4,000 31,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV976,257804,872770,216764,2503,315,5952,906,5822,581,2941,400,585321,464918,7312,895,4102,659,3082,369,4042,089,116
Tổng lợi nhuận trước thuế432,729133,246136,190141,601843,764504,206333,750229,8693,064148,452445,085408,550349,862282,539
Lợi nhuận sau thuế 367,369106,914108,466112,744695,494421,578285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,112
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ367,369106,914108,466112,744695,494421,578285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,112
Tổng tài sản2,464,2492,349,5352,603,3362,498,6492,464,2492,369,6782,249,1452,043,8321,551,1471,806,0892,347,3852,213,4912,149,7782,023,869
Tổng nợ585,435676,647742,568746,347585,435730,120764,847518,323130,226294,354760,709674,693607,358565,677
Vốn chủ sở hữu1,878,8131,672,8881,860,7681,752,3031,878,8131,639,5581,484,2981,525,5091,420,9211,511,7351,586,6761,538,7971,542,4191,458,192


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc