CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar (ldp)

7.90
0.10
(1.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.80
8
7.80
17,200
15.2K
2.1K
3.6x
0.5x
9% # 14%
1.2
98 Bi
13 Mi
97,969
12.1 - 7.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.90 300 8.00 12,600
7.70 1,100 8.10 8,500
7.60 1,200 8.20 7,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 4.08 (-0.10) 91.4%
LDP 7.90 (0.10) 5.5%
SMT 9.00 (0.00) 2.0%
AGM 1.90 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.80 0 100 100
10:10 7.80 0 500 600
10:19 7.80 0 300 900
10:30 7.90 0.10 100 1,000
10:50 7.90 0.10 1,900 2,900
10:53 8 0.20 3,000 5,900
13:10 7.90 0.10 200 6,100
13:23 7.90 0.10 700 6,800
13:34 7.90 0.10 2,900 9,700
14:24 7.90 0.10 3,000 12,700
14:29 7.90 0.10 500 13,200
14:45 7.90 0.10 4,000 17,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,56459,82850,10861,082245,581218,431186,308188,030162,250254,828381,316434,873529,695514,260
Tổng lợi nhuận trước thuế21,4223,7391,2251,01427,4006,919-20,105-38,86640,721-25,92911,920-19,99916,36022,388
Lợi nhuận sau thuế 21,4223,7391,2251,01427,4006,919-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,767
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,4223,7391,2251,01427,4006,919-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,767
Tổng tài sản307,903222,872213,957211,421307,903207,157194,773228,391215,921217,607284,804267,761276,043281,033
Tổng nợ117,565112,059106,883111,122117,565107,873102,407115,92162,541101,198191,127182,664168,815184,781
Vốn chủ sở hữu190,338110,813107,074100,299190,33899,28492,366112,470153,380116,40993,67785,097107,22896,253


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc