CTCP Kim Khí KKC (kkc)

5.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.90
5.90
5.90
0
10.8K
1.8K
3.3x
0.5x
7% # 16%
1.0
31 Bi
5 Mi
280
7.5 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 500 6.40 2,100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.95 (-0.30) 89.5%
HSG 11.05 (0.10) 4.9%
NKG 12.00 (0.00) 3.0%
TVN 10.30 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9447,4726,7053,24418,36588,588103,197226,338349,643454,412543,855346,520306,495488,548
Tổng lợi nhuận trước thuế-8909,112-7415938,0746,892330-32,3017,22313,061-5,043-3,99619,86743,038
Lợi nhuận sau thuế -8909,112-7415938,0746,892330-32,3015,74212,552-5,043-3,99615,79838,710
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8909,112-7415938,0746,892330-32,3015,74212,552-5,043-3,99615,79838,710
Tổng tài sản115,28162,50065,16365,669115,28178,32569,86468,942274,199127,279133,753170,165116,656178,327
Tổng nợ60,0636,39218,16617,93260,06331,18128,31027,719200,67551,52070,546101,91533,44785,519
Vốn chủ sở hữu55,21856,10846,99647,73755,21847,14441,55341,22373,52475,75963,20768,24983,21092,808


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc