CTCP Chế biến gỗ Thuận An (gta)

7.32
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.32
7.32
7.32
7.32
0
16.6K
0.8K
8.9x
0.4x
3% # 5%
0.8
72 Bi
10 Mi
606
10.1 - 6.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 200 7.75 1,000
6.82 100 7.82 200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 17.45 (-1.15) 55.6%
TLG 55.50 (-0.40) 9.5%
PTB 30.90 (0.00) 7.9%
DHC 38.60 (-0.15) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 21.30 (-0.10) 4.6%
INN 35.20 (-0.80) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.20 (-0.10) 1.7%
DLG 1.95 (0.00) 1.4%
HAP 7.15 (-0.03) 1.3%
CAP 39.90 (-0.10) 1.2%
MCP 28.65 (0.05) 1.1%
TLD 7.94 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV63,17779,15949,89562,869255,100261,394249,214489,510510,842568,237662,562580,339545,749490,212
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9872,2991,6321,6187,53610,74212,93812,87819,66422,95722,89221,82320,32418,276
Lợi nhuận sau thuế 1,5401,8521,2801,2815,9538,55510,30210,26415,67418,32818,29417,40116,19314,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5401,8521,2801,2815,9538,55510,30210,26415,67418,32818,29417,40116,19314,543
Tổng tài sản314,539298,770384,711419,820314,539319,678338,058376,125467,762508,434550,918661,263455,349462,991
Tổng nợ156,103141,875221,137257,525156,103158,664175,297213,403300,378339,142382,392494,325290,268300,142
Vốn chủ sở hữu158,436156,895163,574162,295158,436147,801162,761162,723167,383169,292168,526166,938165,082162,849


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc