Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel (ctr)

68.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
68.90
69.30
69.50
68.60
103,000
15.3K
4.5K
15.3x
4.5x
7% # 29%
1.2
9,990 Bi
164 Mi
485,663
94.7 - 66.4
7,435 Bi
2,242 Bi
331.7%
23.17%
1,526 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
68.90 1,400 69.10 100
68.80 4,000 69.20 2,200
68.70 3,000 69.30 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,100 5,300

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 57.00 (-0.40) 89.2%
CTR 68.90 (0.00) 5.6%
CMG 19.75 (-0.40) 3.9%
ELC 11.45 (-0.35) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 69.30 0.40 1,500 1,500
09:17 69.30 0.40 1,500 3,000
09:19 69.30 0.40 1,500 4,500
09:21 69 0.10 500 5,000
09:22 69 0.10 100 5,100
09:26 68.90 0 400 5,500
09:28 68.90 0 200 5,700
09:30 68.90 0 100 5,800
09:31 68.90 0 1,200 7,000
09:32 69 0.10 100 7,100
09:33 68.90 0 200 7,300
09:34 68.80 -0.10 300 7,600
09:36 68.80 -0.10 500 8,100
09:37 68.80 -0.10 1,000 9,100
09:39 68.80 -0.10 100 9,200
09:45 68.80 -0.10 500 9,700
09:50 68.80 -0.10 1,000 10,700
09:51 68.80 -0.10 100 10,800
09:52 68.60 -0.30 1,500 12,300
09:54 68.60 -0.30 500 12,800
09:56 69 0.10 100 12,900
10:10 68.90 0 500 13,400
10:15 68.90 0 900 14,300
10:17 68.90 0 700 15,000
10:20 68.90 0 1,800 16,800
10:27 68.90 0 300 17,100
10:32 68.80 -0.10 5,200 22,300
10:36 68.70 -0.20 1,400 23,700
10:39 68.70 -0.20 100 23,800
10:44 68.70 -0.20 600 24,400
10:52 68.80 -0.10 5,200 29,600
10:55 68.80 -0.10 100 29,700
10:58 68.80 -0.10 2,900 32,600
10:59 68.90 0 800 33,400
11:10 69 0.10 3,600 37,000
11:14 69.30 0.40 2,100 39,100
11:18 69.30 0.40 100 39,200
11:19 69.30 0.40 100 39,300
11:22 69.40 0.50 300 39,600
11:25 69.30 0.40 300 39,900
11:28 69.40 0.50 100 40,000
13:10 69.30 0.40 10,200 50,200
13:11 69.30 0.40 200 50,400
13:12 69.20 0.30 300 50,700
13:14 69.20 0.30 200 50,900
13:17 69.10 0.20 500 51,400
13:19 69 0.10 100 51,500
13:20 69 0.10 1,800 53,300
13:21 69 0.10 2,700 56,000
13:23 68.90 0 200 56,200
13:24 68.90 0 400 56,600
13:27 68.90 0 300 56,900
13:30 68.90 0 500 57,400
13:35 68.90 0 100 57,500
13:37 69 0.10 500 58,000
13:38 69 0.10 7,900 65,900
13:39 69.30 0.40 2,300 68,200
13:40 69.30 0.40 400 68,600
13:43 69.30 0.40 300 68,900
13:45 69.10 0.20 500 69,400
13:48 69.20 0.30 100 69,500
13:49 69 0.10 4,100 73,600
13:50 69.10 0.20 100 73,700
13:51 69 0.10 1,500 75,200
13:53 69.10 0.20 200 75,400
14:10 68.90 0 10,500 85,900
14:15 68.90 0 2,500 88,400
14:16 69 0.10 1,500 89,900
14:17 69 0.10 200 90,100
14:20 68.90 0 1,200 91,300
14:22 68.90 0 1,300 92,600
14:24 69 0.10 400 93,000
14:25 69 0.10 200 93,200
14:26 69 0.10 200 93,400
14:27 69 0.10 1,200 94,600
14:28 68.90 0 1,600 96,200
14:29 69 0.10 700 96,900
14:30 69.20 0.30 2,900 99,800
14:46 68.90 0 3,200 103,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,999,5283,965,1763,236,3572,738,45713,939,51712,609,52011,298,9519,369,8847,446,8886,359,1875,053,7114,276,7313,251,4311,678,477
Tổng lợi nhuận trước thuế200,057209,515181,468154,341745,381672,016644,812554,882471,573345,104229,646189,661146,074131,601
Lợi nhuận sau thuế 163,965168,940145,221121,706599,831538,221515,878442,925375,273274,174180,908146,958110,88899,822
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ163,965168,940145,221121,706599,831538,221515,878442,896375,253274,163180,893146,909110,81899,756
Tổng tài sản8,185,3257,782,9117,794,2767,707,6688,185,3257,106,2586,915,8096,040,9653,963,4403,879,1022,448,5392,320,8591,822,9251,295,017
Tổng nợ6,116,5535,624,1785,801,4595,702,0046,116,5535,241,1954,927,8344,416,1332,651,7242,818,2401,566,6471,545,0361,130,118649,448
Vốn chủ sở hữu2,068,7722,158,7331,992,8162,005,6642,068,7721,865,0631,987,9751,624,8321,311,7161,060,862881,892775,823692,808645,569


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc