CTCP Gia Lai CTC (ctc)

1.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.30
1.30
1.30
1.30
0
6.8K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
5.3
21 Bi
16 Mi
266,861
3.6 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.50 (0.20) 64.8%
FRT 150.00 (-1.50) 17.1%
VGC 44.50 (0.30) 13.2%
AST 59.30 (0.00) 2.1%
CTF 17.60 (-1.05) 1.5%
HAX 8.55 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV7461,4073579,58839,310154,082133,29782,77485,696130,039132,056147,880198,871
Tổng lợi nhuận trước thuế-333-2,812191-375-14,802-9,13813,8341,20910861426-9,3356,4046,117
Lợi nhuận sau thuế -333-2,890191-375-16,303-9,13813,8341,20910861426-9,3354,8395,081
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-333-2,890191-375-16,303-9,13813,8341,20910861426-9,3354,7344,325
Tổng tài sản223,119223,639224,475224,540224,307307,803313,375300,338210,345245,277240,662268,672282,533340,608
Tổng nợ118,330118,517116,463116,407116,485183,678180,112180,908150,610152,965148,411181,247182,648236,179
Vốn chủ sở hữu104,789105,122108,013108,133107,821124,125133,263119,43059,73492,31292,25187,42599,885104,429


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc