CTCP Tech – Vina (cet)

4.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.20
3.80
4.20
3.80
4,000
11.1K
0.0K
450x
0.4x
0% # 0%
1.4
27 Bi
6 Mi
10,213
13.4 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.20 200 4.30 700
3.90 17,100 4.40 2,500
3.80 10,600 4.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 17.45 (-1.15) 55.6%
TLG 55.50 (-0.40) 9.5%
PTB 30.90 (0.00) 7.9%
DHC 38.60 (-0.15) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 21.30 (-0.10) 4.6%
INN 35.20 (-0.80) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.20 (-0.10) 1.7%
DLG 1.95 (0.00) 1.4%
HAP 7.15 (-0.03) 1.3%
CAP 39.90 (-0.10) 1.2%
MCP 28.65 (0.05) 1.1%
TLD 7.94 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:13 3.80 -0.40 200 200
14:16 3.90 -0.30 3,000 3,200
14:45 4.20 0 800 4,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV-41143285,20993,72797,79329,88228,65654,19890,85654,78048,908
Tổng lợi nhuận trước thuế-621-2,059-1981911431,262164645-1,1308592,4456,494
Lợi nhuận sau thuế -621-2,059-19865112993128606-1,1307522,4456,204
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-621-2,059-19865112993128606-1,1307522,4456,204
Tổng tài sản74,28281,99480,01071,90874,28271,90183,08875,08774,10384,93986,88999,80385,18075,836
Tổng nợ9,73914,84714,8474,6869,7394,48115,7327,8587,86718,83121,38733,12519,25312,045
Vốn chủ sở hữu64,54367,14765,16467,22364,54367,42067,35567,22966,23666,10865,50266,67865,92663,791


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc