Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (bkg)

2.01
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.01
2.01
2.02
1.96
40,700
10.7K
0.1K
24.3x
0.2x
1% # 1%
1.1
139 Bi
72 Mi
149,138
3.1 - 1.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 1,000 2.01 14,200
1.99 500 2.02 34,400
1.98 300 2.03 38,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 17.45 (-1.15) 55.6%
TLG 55.50 (-0.40) 9.5%
PTB 30.90 (0.00) 7.9%
DHC 38.60 (-0.15) 5.2%
SHI 14.00 (0.00) 5.2%
PLC 21.30 (-0.10) 4.6%
INN 35.20 (-0.80) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.20 (-0.10) 1.7%
DLG 1.95 (0.00) 1.4%
HAP 7.15 (-0.03) 1.3%
CAP 39.90 (-0.10) 1.2%
MCP 28.65 (0.05) 1.1%
TLD 7.94 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 2.01 0 200 200
09:25 2.01 0 400 600
09:28 2.01 0 100 700
09:30 2.01 0 100 800
09:31 2.01 0 800 1,600
09:38 2.01 0 200 1,800
10:10 2 -0.01 200 2,000
10:11 2.01 0 700 2,700
10:14 1.96 -0.05 200 2,900
10:19 2.01 0 1,000 3,900
11:10 1.96 -0.05 200 4,100
11:23 1.96 -0.05 2,400 6,500
11:25 1.96 -0.05 300 6,800
11:26 1.96 -0.05 2,100 8,900
11:29 1.97 -0.04 100 9,000
13:10 1.96 -0.05 5,100 14,100
13:12 1.97 -0.04 600 14,700
13:33 1.99 -0.02 100 14,800
13:34 2.02 0.01 5,500 20,300
13:39 2.01 0 700 21,000
13:41 2.01 0 5,500 26,500
13:44 2.01 0 2,800 29,300
13:48 2.01 0 100 29,400
14:10 2 -0.01 1,000 30,400
14:20 1.98 -0.03 1,200 31,600
14:24 1.98 -0.03 600 32,200
14:27 1.98 -0.03 1,000 33,200
14:28 2.01 0 4,500 37,700
14:46 2.01 0 3,000 40,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV62,58041,18086,30244,475234,538288,727186,174386,244366,750361,267422,706406,22751,538
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7561,8834,3693,28613,29418,45613,62831,80427,39322,18322,64912,1421,442
Lợi nhuận sau thuế 2,8511,3303,5322,71510,42814,86910,77026,34023,47220,15319,8169,7951,195
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7791,3163,4232,69610,21414,55910,54125,93023,14019,90519,5699,5821,192
Tổng tài sản820,214806,004801,008804,263820,214796,711915,418924,316463,327450,755408,616414,104
Tổng nợ57,84346,48542,81849,60657,84344,76833,53752,89262,32773,22751,24176,545
Vốn chủ sở hữu762,371759,519758,189754,658762,371751,942881,881871,424401,000377,528357,375337,559


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc