CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM (vtv)

14
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
13.90
14
13.90
29,400
12.7K
0.0K
463.3x
1.1x
0% # 0%
0.8
434 Bi
31 Mi
82,506
15.8 - 12.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.60 1,000 14.00 1,000
13.50 2,000 14.10 200
13.40 3,000 14.20 5,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.00 (0.00) 65.6%
DGW 38.40 (0.25) 10.9%
HHS 9.19 (-0.11) 6.1%
VFG 40.15 (-0.15) 4.4%
SGT 9.38 (0.61) 4.0%
PET 50.50 (1.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 0.99 (0.00) 1.6%
CLM 61.00 (1.00) 1.4%
SHN 6.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 14 0 5,100 5,100
13:34 13.90 -0.10 23,500 28,600
13:40 14 0 100 28,700
14:45 14 0 700 29,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV575,927362,657266,305259,3301,464,2191,360,5242,849,1194,449,7702,018,1671,501,2072,169,6033,444,0773,893,3623,261,062
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7756275871163,105-6,31813,11726,94618,2038,43216,39451,101143,14372,064
Lợi nhuận sau thuế 757239993639-7,5015,29619,32414,0342,02412,91531,196114,49657,642
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ757239993639-7,5015,29619,32414,0342,02412,91531,196114,49657,642
Tổng tài sản713,604954,9881,001,7921,030,650713,604953,9551,065,8381,465,040946,599941,2121,133,4501,431,2391,663,3891,646,450
Tổng nợ316,858558,317605,193634,450316,858557,848654,0251,038,997532,880539,504718,572992,2251,180,4091,214,935
Vốn chủ sở hữu396,746396,671396,599396,200396,746396,107411,814426,043413,719401,708414,878439,014482,981431,515


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc