CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam (vhe)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3
2.90
445,400
10.8K
0.1K
46.3x
0.3x
1% # 1%
1.6
123 Bi
33 Mi
375,623
3.9 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.90 15,200 3.00 88,000
2.80 90,800 3.10 89,700
2.70 103,300 3.20 60,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 61.20 (1.20) 35.9%
MSN 67.90 (1.60) 26.9%
SAB 43.40 (0.40) 18.5%
KDC 50.00 (1.05) 5.3%
SBT 21.30 (0.60) 4.1%
DBC 16.45 (0.30) 2.8%
BHN 29.70 (0.10) 2.7%
VCF 289.00 (-1.00) 2.3%
PAN 21.30 (0.70) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3 0 100 100
09:45 3 0 3,100 3,200
09:50 2.90 -0.10 100 3,300
09:55 3 0 10,000 13,300
10:18 2.90 -0.10 76,700 90,000
10:19 2.90 -0.10 200 90,200
10:20 2.90 -0.10 10,000 100,200
10:21 2.90 -0.10 13,100 113,300
10:22 3 0 100 113,400
10:27 2.90 -0.10 17,400 130,800
10:28 2.90 -0.10 500 131,300
10:29 2.90 -0.10 14,000 145,300
10:30 2.90 -0.10 5,700 151,000
10:31 2.90 -0.10 2,000 153,000
10:32 2.90 -0.10 5,300 158,300
10:33 2.90 -0.10 700 159,000
10:34 2.90 -0.10 6,000 165,000
10:35 2.90 -0.10 2,400 167,400
10:41 3 0 100 167,500
11:10 2.90 -0.10 100 167,600
11:15 2.90 -0.10 16,400 184,000
11:16 2.90 -0.10 10,000 194,000
11:20 2.90 -0.10 1,000 195,000
11:21 2.90 -0.10 400 195,400
11:22 2.90 -0.10 500 195,900
11:23 2.90 -0.10 300 196,200
11:25 2.90 -0.10 2,200 198,400
11:26 2.90 -0.10 300 198,700
11:27 2.90 -0.10 7,600 206,300
11:28 2.90 -0.10 1,500 207,800
11:29 2.90 -0.10 3,400 211,200
11:30 2.90 -0.10 6,900 218,100
11:31 3 0 100 218,200
13:10 2.90 -0.10 45,100 263,300
13:11 2.90 -0.10 2,000 265,300
13:12 2.90 -0.10 100 265,400
13:14 2.90 -0.10 2,300 267,700
13:16 2.90 -0.10 1,000 268,700
13:17 2.90 -0.10 800 269,500
13:18 2.90 -0.10 1,000 270,500
13:19 2.90 -0.10 7,900 278,400
13:22 3 0 100 278,500
13:25 3 0 1,000 279,500
13:30 2.90 -0.10 16,600 296,100
13:31 2.90 -0.10 1,400 297,500
13:32 2.90 -0.10 1,400 298,900
13:33 2.90 -0.10 600 299,500
13:34 2.90 -0.10 1,000 300,500
13:35 2.90 -0.10 100 300,600
13:36 2.90 -0.10 800 301,400
13:39 2.90 -0.10 5,000 306,400
13:42 2.90 -0.10 1,300 307,700
13:43 2.90 -0.10 1,200 308,900
13:47 2.90 -0.10 1,000 309,900
13:48 2.90 -0.10 12,000 321,900
13:55 2.90 -0.10 300 322,200
13:56 2.90 -0.10 500 322,700
13:57 2.90 -0.10 2,500 325,200
13:58 2.90 -0.10 600 325,800
13:59 2.90 -0.10 4,400 330,200
14:10 3 0 45,600 375,800
14:14 2.90 -0.10 43,200 419,000
14:15 2.90 -0.10 1,800 420,800
14:25 3 0 1,100 421,900
14:49 3 0 23,500 445,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.21) 0% 6 (0.01) 0%
2019 0 (0.14) 0% 10.72 (0.01) 0%
2020 110 (0.13) 0% 0 (0.00) 0%
2021 233 (0.23) 0% 8 (0.00) 0%
2022 265 (0.27) 0% 3 (0.00) 0%
2023 280 (0.16) 0% 2 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV116,03348,887212,820156,970534,711436,107314,426265,381231,110126,931143,576208,00690,6636,383
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2033,22814,2551,44522,1302,3352,0421,8572,6981,06311,2967,08510,02636
Lợi nhuận sau thuế 2,5252,58011,3821,15517,6421,9341,6271,4312,1188289,0355,6588,02129
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4752,58011,3381,15417,5471,8841,6271,4312,1188289,0355,6588,02129
Tổng tài sản620,159620,766593,749538,476620,159494,111412,444380,618397,239233,076173,971157,832113,00826,248
Tổng nợ243,233246,365221,929178,835243,233135,62578,36148,16373,08168,89363,22956,12516,9596,220
Vốn chủ sở hữu376,926374,401371,820359,641376,926358,486334,083332,456324,158164,183110,742101,70796,04920,029


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |