CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành (tth)

2.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.30
2.30
2.40
2.20
106,500
11.0K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.9
90 Bi
37 Mi
274,422
4.6 - 2.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.20 218,500 2.30 37,500
2.10 27,100 2.40 321,100
0.00 0 2.50 178,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 60.90 (3.90) 65.6%
DGW 45.20 (0.95) 10.9%
HHS 11.05 (0.05) 6.1%
VFG 55.30 (0.40) 4.4%
SGT 15.15 (0.00) 4.0%
PET 31.35 (0.45) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.10 (-0.18) 1.6%
CLM 68.00 (0.00) 1.4%
SHN 4.60 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.20 -0.10 6,500 6,500
09:11 2.30 0 800 7,300
09:16 2.40 0.10 100 7,400
09:21 2.30 0 500 7,900
09:29 2.30 0 100 8,000
09:32 2.20 -0.10 100 8,100
09:41 2.30 0 15,700 23,800
09:42 2.30 0 9,500 33,300
09:48 2.30 0 10,300 43,600
09:49 2.30 0 13,100 56,700
09:50 2.30 0 1,900 58,600
10:18 2.30 0 5,000 63,600
10:44 2.30 0 5,000 68,600
11:10 2.30 0 400 69,000
11:11 2.30 0 300 69,300
11:30 2.40 0.10 3,400 72,700
13:10 2.30 0 3,200 75,900
13:14 2.20 -0.10 100 76,000
13:33 2.30 0 400 76,400
13:36 2.30 0 200 76,600
13:52 2.30 0 200 76,800
14:13 2.30 0 1,200 78,000
14:15 2.20 -0.10 2,000 80,000
14:19 2.20 -0.10 200 80,200
14:23 2.30 0 100 80,300
14:24 2.30 0 100 80,400
14:25 2.20 -0.10 200 80,600
14:28 2.20 -0.10 21,800 102,400
14:45 2.30 0 4,100 106,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.17) 0% 45 (0.03) 0%
2018 0 (0.25) 0% 60 (0.06) 0%
2019 0 (0.33) 0% 65 (0.04) 0%
2020 190 (0.14) 0% 20 (-0.01) -0%
2021 520 (0.25) 0% 12.50 (0.00) 0%
2022 180 (0.46) 0% 1 (-0.00) -0%
2023 180 (0.36) 0% 1 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV214,551250,865183,998223,142872,557857,765462,549252,043143,801333,106252,510171,791158,240116,121
Tổng lợi nhuận trước thuế3,560317-20,5425,372-11,29422,768-1,657723-13,14537,31761,77728,62560,05532,444
Lợi nhuận sau thuế 3,395317-20,6754,298-12,66519,309-1,804723-13,14537,31761,77728,62560,05532,395
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,395317-20,6754,298-12,66519,309-1,804723-13,14537,31761,77728,62560,05532,395
Tổng tài sản646,065645,438615,886590,524646,065657,061786,523684,903515,343566,540477,028480,038256,619186,436
Tổng nợ234,521235,592206,196160,151234,521230,881379,652276,229107,391145,44377,904143,19664,40353,275
Vốn chủ sở hữu411,544409,846409,690430,373411,544426,180406,871408,675407,952421,097399,124336,842192,216133,161


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |