CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành (tth)

2.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.10
2.10
2
110,600
10.4K
0.1K
23.8x
0.2x
1% # 1%
1.6
71 Bi
37 Mi
136,562
2.7 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 135,100 2.10 79,500
1.90 137,600 2.20 75,600
0.00 0 2.30 151,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.85 (0.70) 65.6%
DGW 45.70 (-0.65) 10.9%
HHS 9.42 (0.02) 6.1%
VFG 41.80 (0.00) 4.4%
SGT 10.15 (0.26) 4.0%
PET 53.40 (3.45) 3.1%
GMA 53.60 (-3.40) 1.7%
VPG 1.10 (0.02) 1.6%
CLM 57.00 (5.00) 1.4%
SHN 7.90 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.10 0 100 100
10:23 2 -0.10 45,300 45,400
13:10 2 -0.10 2,100 47,500
13:21 2 -0.10 3,300 50,800
13:28 2 -0.10 33,000 83,800
13:55 2.10 0 100 83,900
14:10 2.10 0 400 84,300
14:25 2 -0.10 400 84,700
14:46 2.10 0 25,900 110,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV147,678159,513137,360134,318578,870783,144857,765462,549252,043143,801333,106252,510171,791158,240
Tổng lợi nhuận trước thuế774-1,009-9,848653-9,430-14,41222,768-1,657723-13,14537,31761,77728,62560,055
Lợi nhuận sau thuế 774-1,009-9,848653-9,430-16,03419,309-1,804723-13,14537,31761,77728,62560,055
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ774-1,009-9,848653-9,430-16,03419,309-1,804723-13,14537,31761,77728,62560,055
Tổng tài sản481,661457,835547,162560,123481,661645,085657,061786,523684,903515,343566,540477,028480,038256,619
Tổng nợ81,65158,366146,509149,39981,651235,013230,881379,652276,229107,391145,44377,904143,19664,403
Vốn chủ sở hữu400,010399,469400,653410,724400,010410,071426,180406,871408,675407,952421,097399,124336,842192,216


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc