CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa (thb)

9.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.10
9.10
9.10
9.10
0
12.9K
0.3K
39.4x
1.0x
1% # 3%
0.1
149 Bi
11 Mi
168
14.3 - 9.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.40 1,000 9.10 900
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 61.20 (1.00) 35.9%
MSN 68.40 (0.70) 26.9%
SAB 44.30 (0.00) 18.5%
KDC 51.10 (-0.10) 5.3%
SBT 23.20 (0.20) 4.1%
DBC 16.05 (0.00) 2.8%
BHN 27.50 (0.20) 2.7%
VCF 293.90 (-2.00) 2.3%
PAN 18.60 (-0.15) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV456,646476,066461,328325,4571,719,4971,655,1061,531,8521,629,5851,308,7541,417,6251,174,440611,853580,810582,145
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6798,4222,836-6,9485,9895,9446,44513,7678,3165,10121,1027,90113,14915,174
Lợi nhuận sau thuế 1,3177,3662,616-7,0174,2833,8125,0519,9865,6053,07815,4495,8149,83811,861
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3177,3662,616-7,0174,2833,8125,0519,9865,6053,07815,4495,8149,83811,861
Tổng tài sản297,400309,998319,946263,145297,400280,009317,660313,403308,034302,589294,831344,931325,494344,772
Tổng nợ149,351160,410177,724122,584149,351132,431168,843159,653158,665155,337145,817193,202167,675124,951
Vốn chủ sở hữu148,049149,588142,222140,561148,049147,578148,817153,751149,370147,251149,013151,729157,819219,821


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc