CTCP Trang (tfc)

63.30
-5.20
(-7.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
68.50
62
65
61.70
28,700
22.5K
9.1K
7.6x
3.0x
16% # 40%
2.5
1,153 Bi
17 Mi
15,138
79.5 - 9.3
564 Bi
379 Bi
148.9%
40.18%
213 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
63.00 1,000 63.30 300
62.50 2,000 63.50 500
61.80 2,000 63.60 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 800

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 58.50 (2.00) 36.4%
MSN 58.00 (-3.40) 27.2%
SAB 43.35 (-2.50) 18.1%
KDC 54.70 (0.60) 5.2%
SBT 15.00 (0.50) 3.6%
DBC 25.35 (-1.90) 2.8%
BHN 36.20 (0.20) 2.6%
VCF 269.20 (-0.80) 2.2%
PAN 23.50 (-1.75) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 62 -9.30 100 100
09:38 62.50 -8.80 2,800 2,900
10:21 64.20 -7.10 100 3,000
10:23 65 -6.30 600 3,600
10:25 65 -6.30 200 3,800
10:28 65 -6.30 200 4,000
10:29 65 -6.30 300 4,300
10:36 65 -6.30 800 5,100
10:49 65 -6.30 1,100 6,200
10:56 63.80 -7.50 1,900 8,100
11:10 63 -8.30 200 8,300
11:13 62.50 -8.80 2,100 10,400
11:14 62.50 -8.80 100 10,500
11:25 62.50 -8.80 100 10,600
11:31 62.50 -8.80 1,000 11,600
13:10 62.20 -9.10 1,900 13,500
13:17 63.70 -7.60 100 13,600
13:19 63.70 -7.60 200 13,800
13:21 64 -7.30 500 14,300
13:25 63.70 -7.60 100 14,400
13:26 63 -8.30 600 15,000
13:39 64 -7.30 300 15,300
13:41 64 -7.30 200 15,500
13:47 62.30 -9 1,900 17,400
14:10 63.70 -7.60 100 17,500
14:13 62.30 -9 1,200 18,700
14:26 61.70 -9.60 7,900 26,600
14:46 63.30 -8 2,100 28,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 432.46 (0.43) 0% 12.54 (0.00) 0%
2018 519.42 (0.47) 0% 15.32 (0.00) 0%
2019 501.17 (0.54) 0% 20.68 (0.02) 0%
2020 575.71 (0.66) 0% 29.31 (0.02) 0%
2021 850.08 (0.67) 0% 38.10 (-0.03) -0%
2022 822 (0.85) 0% 0 (0.03) 0%
2023 935 (0.11) 0% 30.20 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV222,916398,623192,58593,862907,986782,529850,189673,653658,803538,739468,768433,499346,335457,885
Tổng lợi nhuận trước thuế48,72196,09331,9623,920180,69658,31831,988-28,62823,29623,3375,8181,27260035,558
Lợi nhuận sau thuế 40,32581,81827,2793,291152,71352,08329,685-28,62819,81716,7701,080-2,15821132,547
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,22481,81227,2973,344152,67752,30629,117-27,81020,11622,9137,3763,7191,09633,037
Tổng tài sản942,531906,093704,872614,839942,531683,054713,629590,058576,876487,153518,646548,971473,319426,726
Tổng nợ563,867547,294427,749363,152563,867434,658508,364413,938353,808278,814313,535339,311271,612221,968
Vốn chủ sở hữu378,665358,799277,122251,688378,665248,397205,265176,120223,067208,340205,110209,660201,708204,758

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013-312 tỷ0 tỷ312 tỷ624 tỷ936 tỷ1248 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420130 tỷ297 tỷ593 tỷ890 tỷ1187 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |