CTCP Trang (tfc)

41.80
1.80
(4.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40
41.40
41.80
41.40
1,100
22.5K
9.1K
8.9x
3.6x
16% # 40%
2.3
1,363 Bi
17 Mi
16,207
85.4 - 11.1
564 Bi
379 Bi
148.9%
40.18%
213 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.00 100 41.50 500
39.00 100 41.80 2,000
36.60 1,000 42.00 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 61.20 (1.00) 35.9%
MSN 68.40 (0.70) 26.9%
SAB 44.30 (0.00) 18.5%
KDC 51.10 (-0.10) 5.3%
SBT 23.20 (0.20) 4.1%
DBC 16.05 (0.00) 2.8%
BHN 27.50 (0.20) 2.7%
VCF 293.90 (-2.00) 2.3%
PAN 18.60 (-0.15) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:43 41.80 1.80 1,100 1,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV195,717388,694230,035213,0841,027,529907,986782,529850,189673,653658,803538,739468,768433,499346,335
Tổng lợi nhuận trước thuế34,83579,05939,74545,334198,972188,34958,31831,988-28,62823,29623,3375,8181,272600
Lợi nhuận sau thuế 30,95969,23332,31139,178171,682161,54152,08329,685-28,62819,81716,7701,080-2,158211
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,84169,25232,33739,213171,643161,50752,30629,117-27,81020,11622,9137,3763,7191,096
Tổng tài sản1,023,6201,077,235977,743861,6901,023,620913,715683,054713,629590,058576,876487,153518,646548,971473,319
Tổng nợ502,521587,094523,175434,924502,521526,093434,658508,364413,938353,808278,814313,535339,311271,612
Vốn chủ sở hữu521,100490,141454,568426,766521,100387,622248,397205,265176,120223,067208,340205,110209,660201,708


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc