CTCP Sara Việt Nam (sra)

2.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.10
2.10
2
215,300
15.4K
1.6K
2.9x
0.3x
9% # 10%
1.2
199 Bi
43 Mi
315,257
4.6 - 2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 24,600 2.10 39,700
1.90 160,300 2.20 84,500
0.00 0 2.30 338,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.10 0 800 800
09:23 2 -0.10 6,000 6,800
09:28 2 -0.10 10,000 16,800
09:30 2 -0.10 11,000 27,800
09:36 2 -0.10 500 28,300
09:38 2 -0.10 200 28,500
09:50 2 -0.10 500 29,000
09:54 2 -0.10 2,500 31,500
09:59 2 -0.10 100 31,600
10:27 2 -0.10 200 31,800
10:29 2 -0.10 3,300 35,100
10:48 2 -0.10 100 35,200
10:53 2.10 0 100 35,300
10:54 2.10 0 100 35,400
10:55 2.10 0 100 35,500
13:12 2 -0.10 100 35,600
13:14 2 -0.10 200 35,800
13:20 2.10 0 100 35,900
13:22 2 -0.10 35,000 70,900
13:23 2.10 0 17,600 88,500
13:24 2 -0.10 71,300 159,800
13:25 2 -0.10 100 159,900
13:28 2 -0.10 200 160,100
13:33 2 -0.10 100 160,200
13:34 2 -0.10 100 160,300
13:35 2 -0.10 800 161,100
13:40 2 -0.10 500 161,600
13:46 2 -0.10 2,000 163,600
13:47 2 -0.10 1,400 165,000
13:48 2 -0.10 1,200 166,200
13:56 2.10 0 22,100 188,300
14:45 2.10 0 27,000 215,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 192.67 (0.04) 0% 25.17 (0.01) 0%
2018 225 (0.39) 0% 60 (0.10) 0%
2019 350 (0.29) 0% 110 (0.07) 0%
2020 375 (0.19) 0% 115 (0.03) 0%
2021 469 (0.11) 0% 134.70 (0.06) 0%
2022 400 (0.11) 0% 110 (0.03) 0%
2023 250 (0.01) 0% 55 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,26236,91741,12722,970117,275145,98840,803107,331108,966194,668292,432391,88839,25912,585
Tổng lợi nhuận trước thuế5693,560-2,588121,55231,4814,96634,46162,30126,33272,965105,15811,6202,771
Lợi nhuận sau thuế 5693,562-2,91391,22729,4874,96233,73861,93426,33273,019104,91511,4992,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5183,562-2,92091,16929,3094,88533,16460,89825,71371,523102,82211,2882,771
Tổng tài sản774,803770,206768,326756,965774,803738,470657,562649,690601,390443,503377,459174,71978,46121,281
Tổng nợ109,683105,537107,23792,173109,68374,38923,23719,7687,81591,57314,85942,59451,2525,871
Vốn chủ sở hữu665,120664,669661,089664,792665,120664,081634,326629,922593,575351,929362,600132,12527,21015,411


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |