CTCP Sara Việt Nam (sra)

1.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.70
1.70
1.70
0
15.2K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
0.9
78 Bi
43 Mi
58,202
3 - 1.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.85 (0.70) 65.6%
DGW 45.70 (-0.65) 10.9%
HHS 9.42 (0.02) 6.1%
VFG 41.80 (0.00) 4.4%
SGT 10.15 (0.26) 4.0%
PET 53.40 (3.45) 3.1%
GMA 53.60 (-3.40) 1.7%
VPG 1.10 (0.02) 1.6%
CLM 57.00 (5.00) 1.4%
SHN 7.90 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,26236,91741,12722,970117,275145,98840,803107,331108,966194,668292,432391,88839,25912,585
Tổng lợi nhuận trước thuế5693,560-2,588121,55231,4814,96634,46162,30126,33272,965105,15811,6202,771
Lợi nhuận sau thuế 5693,562-2,91391,22729,4874,96233,73861,93426,33273,019104,91511,4992,771
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5183,562-2,92091,16929,3094,88533,16460,89825,71371,523102,82211,2882,771
Tổng tài sản774,803770,206768,326756,965774,803738,470657,562649,690601,390443,503377,459174,71978,46121,281
Tổng nợ109,683105,537107,23792,173109,68374,38923,23719,7687,81591,57314,85942,59451,2525,871
Vốn chủ sở hữu665,120664,669661,089664,792665,120664,081634,326629,922593,575351,929362,600132,12527,21015,411


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc