CTCP Mía Đường Sơn La (sls)

184.50
-20.50
(-10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
205
201
204.50
184.50
72,100
157.5K
53.7K
3.4x
1.2x
31% # 34%
0.9
1,807 Bi
10 Mi
10,961
212 - 139.4
157 Bi
1,543 Bi
10.2%
90.77%
105 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 184.50 6,500
0 186.50 200
0.00 0 193.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10 800

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 56.50 (-4.00) 36.4%
MSN 61.40 (-4.60) 27.2%
SAB 45.85 (-3.45) 18.1%
KDC 54.10 (-0.80) 5.2%
SBT 14.50 (-0.65) 3.6%
DBC 27.25 (-2.05) 2.8%
BHN 36.00 (-1.80) 2.6%
VCF 270.00 (-3.00) 2.2%
PAN 25.25 (-1.85) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 204.50 -0.50 1,400 1,400
09:28 204.20 -0.80 100 1,500
09:40 200 -5 200 1,700
09:42 200 -5 100 1,800
09:54 195 -10 300 2,100
09:55 195 -10 300 2,400
09:56 192.10 -12.90 200 2,600
10:10 192.20 -12.80 200 2,800
10:18 192.50 -12.50 300 3,100
10:28 193 -12 100 3,200
10:31 192.60 -12.40 200 3,400
10:34 192.50 -12.50 200 3,600
10:40 192.70 -12.30 300 3,900
10:42 193 -12 100 4,000
10:44 193.10 -11.90 200 4,200
10:52 194 -11 800 5,000
10:55 194 -11 500 5,500
11:10 194 -11 200 5,700
11:15 197.50 -7.50 200 5,900
11:16 197.50 -7.50 100 6,000
11:17 198.90 -6.10 1,100 7,100
11:18 202 -3 100 7,200
11:21 200 -5 100 7,300
13:10 190 -15 8,400 15,700
13:12 188 -17 3,500 19,200
13:14 188 -17 1,100 20,300
13:15 188 -17 1,400 21,700
13:16 188.50 -16.50 300 22,000
13:17 190 -15 3,000 25,000
13:19 190 -15 1,100 26,100
13:20 190 -15 200 26,300
13:24 190 -15 1,600 27,900
13:25 190 -15 300 28,200
13:30 184.50 -20.50 7,700 35,900
13:31 184.50 -20.50 2,100 38,000
13:32 184.50 -20.50 2,000 40,000
13:33 184.50 -20.50 1,100 41,100
13:34 184.50 -20.50 200 41,300
13:35 184.50 -20.50 1,400 42,700
13:37 184.50 -20.50 200 42,900
13:38 184.50 -20.50 1,600 44,500
13:39 184.50 -20.50 1,200 45,700
13:41 184.50 -20.50 400 46,100
13:42 184.50 -20.50 1,000 47,100
13:43 184.50 -20.50 200 47,300
13:44 184.50 -20.50 1,000 48,300
13:45 184.50 -20.50 500 48,800
13:46 184.50 -20.50 300 49,100
13:47 184.50 -20.50 200 49,300
13:50 184.50 -20.50 500 49,800
13:51 184.50 -20.50 100 49,900
13:52 184.50 -20.50 300 50,200
13:53 184.50 -20.50 100 50,300
13:54 184.50 -20.50 5,100 55,400
13:55 184.50 -20.50 300 55,700
13:56 184.50 -20.50 1,300 57,000
13:57 184.50 -20.50 2,000 59,000
13:58 184.50 -20.50 2,100 61,100
13:59 184.50 -20.50 400 61,500
14:10 184.50 -20.50 900 62,400
14:11 184.50 -20.50 2,100 64,500
14:13 184.50 -20.50 200 64,700
14:14 184.50 -20.50 100 64,800
14:19 184.50 -20.50 300 65,100
14:24 184.50 -20.50 100 65,200
14:25 184.50 -20.50 200 65,400
14:26 184.50 -20.50 200 65,600
14:31 184.50 -20.50 100 65,700
14:46 184.50 -20.50 6,400 72,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 482 (0.52) 0% 60.50 (0.14) 0%
2017 798 (0.69) 0% 55.50 (0.19) 0%
2019 900.65 (0.91) 0% 0 (0.06) 0%
2020 863.98 (0.84) 0% 25.53 (0.13) 0%
2021 1,037 (0.86) 0% 75 (0.19) 0%
2022 1,110.73 (1.26) 0% 0 (0.31) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV321,460178,522551,439241,8181,293,2391,619,5621,255,131857,028842,964914,408803,437688,226520,500554,815
Tổng lợi nhuận trước thuế104,77383,692240,865102,269531,599523,172309,005190,605125,01062,33794,552189,721137,72680,298
Lợi nhuận sau thuế 104,77383,692234,959102,269525,692522,966309,005190,605125,01062,33794,552189,241137,03378,868
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ104,77383,692234,959102,269525,692522,966309,005190,605125,01062,33794,552189,241137,03378,868
Tổng tài sản1,699,4111,606,4181,695,6811,572,6441,699,4111,437,4961,136,0511,113,0591,011,6931,129,7191,087,0081,046,477542,075262,720
Tổng nợ156,904168,317140,927252,768156,904218,623287,236472,706477,228642,402609,868626,513253,20964,587
Vốn chủ sở hữu1,542,5071,438,1011,554,7541,319,8771,542,5071,218,873848,815640,353534,465487,317477,140419,964288,866198,133

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ537 tỷ1075 tỷ1612 tỷ2149 tỷ2686 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ552 tỷ1104 tỷ1655 tỷ2207 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |