CTCP Đường Kon Tum (kts)

46
-1.80
(-3.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
47.80
43.60
46
43.20
3,500
48.5K
10.0K
4.8x
1.0x
9% # 21%
2.0
242 Bi
5 Mi
2,212
49.9 - 37.7
303 Bi
246 Bi
122.9%
44.86%
68 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.20 100 45.50 1,000
43.10 200 46.00 400
0.00 0 46.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 56.50 (-4.00) 36.6%
MSN 61.40 (-4.60) 27.4%
SAB 45.85 (-3.45) 18.3%
KDC 54.10 (-0.80) 5.0%
SBT 14.50 (-0.65) 3.6%
DBC 27.25 (-2.05) 2.8%
BHN 36.00 (-1.80) 2.5%
VCF 270.00 (-3.00) 2.1%
PAN 25.25 (-1.85) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:53 43.60 -4.70 1,000 1,000
13:10 43.70 -4.60 100 1,100
13:41 43.60 -4.70 400 1,500
13:45 43.60 -4.70 200 1,700
13:46 45 -3.30 100 1,800
14:25 43.40 -4.90 100 1,900
14:26 43.20 -5.10 1,000 2,900
14:27 45 -3.30 300 3,200
14:30 46 -2.30 300 3,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 177.50 (0.24) 0% 20.49 (0.04) 0%
2017 1,573.05 (0.44) 0% 27.60 (0.04) 0%
2019 763.54 (0.15) 0% 6.64 (0.00) 0%
2020 486.52 (0.19) 0% 6.25 (0.00) 0%
2021 259.80 (0.21) 0% 2.70 (0.00) 0%
2022 364.13 (0.26) 0% 3.09 (0.01) 0%
2023 405.67 (0.15) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV118,82857,075119,18686,065381,153515,988261,391210,425192,517145,903537,586436,813235,088293,250
Tổng lợi nhuận trước thuế15,0704,54720,28611,32551,22936,60111,5906,8233,9123,54211,05438,09340,07923,108
Lợi nhuận sau thuế 14,8244,46720,30211,04950,64135,7399,2134,8232,9393,30910,67835,84639,60522,992
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,8244,46720,30211,04950,64135,7399,2134,8232,9393,30910,67835,84639,60522,992
Tổng tài sản548,652501,260483,073496,056548,652511,955456,396414,283411,897316,959342,080389,999167,443154,171
Tổng nợ302,533269,965255,265287,054302,533313,085285,893251,206251,475159,221187,095244,79350,06624,589
Vốn chủ sở hữu246,119231,295227,808209,002246,119198,870170,503163,077160,423157,738154,985145,206117,377129,583

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008-180 tỷ0 tỷ180 tỷ361 tỷ541 tỷ721 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ175 tỷ349 tỷ524 tỷ699 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |