CTCP Tập đoàn Đầu Tư Lê Gia (kdm)

18.50
0.50
(2.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
17.50
18.50
17.50
50,000
10.2K / 10.2K
0.2K / 0.2K
102.8x / 104.6x
1.8x / 1.8x
2% # 2%
1.2
141 Bi
8 Mi / 8Mi
19,163
20.1 - 14.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.50 1,100 19.00 5,000
17.80 500 19.50 5,000
17.70 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.40 (-2.80) 68.3%
DGW 35.65 (-2.65) 11.0%
HHS 10.40 (-0.75) 5.4%
VFG 66.40 (-4.90) 3.9%
SGT 18.45 (-1.35) 3.9%
PET 20.65 (-1.55) 3.1%
GMA 56.50 (0.00) 1.6%
VPG 11.35 (-0.85) 1.4%
CLM 82.90 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 17.50 -0.50 700 700
09:46 17.50 -0.50 2,700 3,400
09:48 17.50 -0.50 300 3,700
10:23 17.60 -0.40 1,200 4,900
10:28 17.60 -0.40 1,800 6,700
10:29 17.50 -0.50 300 7,000
11:21 18 0 500 7,500
11:24 18 0 500 8,000
11:30 17.60 -0.40 100 8,100
13:10 18 0 1,000 9,100
13:17 17.60 -0.40 2,900 12,000
13:18 17.60 -0.40 2,100 14,100
13:44 18 0 100 14,200
13:50 17.60 -0.40 2,900 17,100
13:51 17.60 -0.40 500 17,600
14:10 18.50 0.50 1,000 18,600
14:11 17.50 -0.50 10,000 28,600
14:24 17.60 -0.40 10,000 38,600
14:26 18 0 5,000 43,600
14:46 18.50 0.50 6,400 50,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 80 (0.04) 0% 4 (0.00) 0%
2018 50 (0.01) 0% 2 (0.00) 0%
2019 90 (0.05) 0% 7 (0.00) 0%
2020 90 (0.01) 0% 6 (0.00) 0%
2021 0 (0.02) 0% 4.43 (0.00) 0%
2022 40 (0.04) 0% 4.16 (-0.00) -0%
2023 100 (0.03) 0% 4.80 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8,11215,5744,8377,13835,66074,68243,96621,20713,11749,43014,48740,13574,88188,789
Tổng lợi nhuận trước thuế1,1181,867-1,6563421,6702,174-3,257-521922,1071,7611,2389864,742
Lợi nhuận sau thuế 8931,766-1,5882731,3441,617-3,257-252421,9541,0598867593,671
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8931,766-1,5882731,3441,617-3,257-252421,9541,0598867593,671
Tổng tài sản78,30478,49474,82777,62178,30478,57579,95782,27799,942101,21487,58481,57587,355108,643
Tổng nợ9602,0421411,3479602,5755,5734,63622,04923,36311,6886,73813,40335,397
Vốn chủ sở hữu77,34476,45274,68676,27477,34476,00074,38477,64177,89377,85175,89774,83873,95173,245

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014-31 tỷ0 tỷ31 tỷ61 tỷ92 tỷ123 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520140 tỷ36 tỷ72 tỷ108 tỷ144 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |