CTCP Tập đoàn Đầu Tư Lê Gia (kdm)

28.50
1.60
(5.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.90
26.30
29
26.30
113,800
10.2K / 10.2K
0.2K / 0.2K
68.9x / 70.1x
1.2x / 1.2x
2% # 2%
1.4
94 Bi
8 Mi / 8Mi
19,162
20.1 - 12.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.50 2,700 29.00 400
27.10 6,000 29.30 500
26.90 3,000 29.50 24,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 60.90 (3.90) 65.6%
DGW 45.20 (0.95) 10.9%
HHS 11.05 (0.05) 6.1%
VFG 55.30 (0.40) 4.4%
SGT 15.15 (0.00) 4.0%
PET 31.35 (0.45) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.10 (-0.18) 1.6%
CLM 68.00 (0.00) 1.4%
SHN 4.60 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 26.30 -0.60 5,300 5,300
09:12 26.30 -0.60 700 6,000
09:27 27 0.10 100 6,100
09:39 27 0.10 5,000 11,100
09:41 27.10 0.20 1,200 12,300
09:43 27.10 0.20 800 13,100
09:45 27 0.10 3,000 16,100
09:46 27.10 0.20 2,000 18,100
09:48 26.90 0 3,000 21,100
09:50 26.50 -0.40 8,900 30,000
09:51 26.50 -0.40 1,100 31,100
09:56 26.50 -0.40 1,000 32,100
10:15 26.50 -0.40 2,000 34,100
10:19 26.50 -0.40 1,000 35,100
10:22 26.50 -0.40 1,500 36,600
10:23 26.50 -0.40 1,500 38,100
10:29 26.50 -0.40 500 38,600
10:30 26.50 -0.40 2,000 40,600
10:39 26.50 -0.40 1,900 42,500
11:10 26.50 -0.40 2,800 45,300
13:10 26.50 -0.40 4,000 49,300
13:12 26.50 -0.40 500 49,800
13:13 26.50 -0.40 200 50,000
13:14 26.50 -0.40 200 50,200
13:18 26.50 -0.40 300 50,500
13:20 26.80 -0.10 2,500 53,000
13:31 26.80 -0.10 500 53,500
13:32 26.80 -0.10 1,000 54,500
13:41 26.90 0 7,000 61,500
13:42 27.10 0.20 10,000 71,500
13:46 27.50 0.60 3,000 74,500
14:10 27.80 0.90 12,300 86,800
14:17 28 1.10 5,400 92,200
14:18 27.80 0.90 200 92,400
14:19 28 1.10 5,200 97,600
14:21 28 1.10 10,000 107,600
14:26 28.50 1.60 400 108,000
14:27 29 2.10 5,500 113,500
14:28 28.50 1.60 300 113,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 80 (0.04) 0% 4 (0.00) 0%
2018 50 (0.01) 0% 2 (0.00) 0%
2019 90 (0.05) 0% 7 (0.00) 0%
2020 90 (0.01) 0% 6 (0.00) 0%
2021 0 (0.02) 0% 4.43 (0.00) 0%
2022 40 (0.04) 0% 4.16 (-0.00) -0%
2023 100 (0.03) 0% 4.80 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8,11215,5744,8377,13835,66074,68243,96621,20713,11749,43014,48740,13574,88188,789
Tổng lợi nhuận trước thuế1,1181,867-1,6563421,6702,174-3,257-521922,1071,7611,2389864,742
Lợi nhuận sau thuế 8931,766-1,5882731,3441,617-3,257-252421,9541,0598867593,671
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8931,766-1,5882731,3441,617-3,257-252421,9541,0598867593,671
Tổng tài sản78,30478,49474,82777,62178,30478,57579,95782,27799,942101,21487,58481,57587,355108,643
Tổng nợ9602,0421411,3479602,5755,5734,63622,04923,36311,6886,73813,40335,397
Vốn chủ sở hữu77,34476,45274,68676,27477,34476,00074,38477,64177,89377,85175,89774,83873,95173,245


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |