CTCP Tập đoàn Đầu Tư Lê Gia (kdm)

20.50
-0.20
(-0.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.70
20
21.40
20
34,500
9.3K / 9.3K
0K / 0K
0x / 0x
2.3x / 2.3x
0% # 0%
1.8
163 Bi
8 Mi / 8Mi
36,479
35.9 - 13.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.50 1,200 20.60 2,400
20.00 200 20.70 200
19.80 300 21.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 34.00 (-1.35) 65.6%
DGW 42.50 (0.15) 10.9%
HHS 9.49 (0.07) 6.1%
VFG 41.80 (0.20) 4.4%
SGT 10.10 (0.14) 4.0%
PET 50.10 (-0.90) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.00 (0.01) 1.6%
CLM 61.30 (5.00) 1.4%
SHN 7.30 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 20 -0.70 5,000 5,000
09:32 20 -0.70 6,100 11,100
09:38 20 -0.70 100 11,200
09:39 20 -0.70 19,900 31,100
09:40 21.40 0.70 100 31,200
14:45 20.50 -0.20 3,300 34,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,7919821,98814,76135,66074,68243,96621,20713,11749,43014,48740,13574,881
Tổng lợi nhuận trước thuế1,799-182-737-778031,6112,174-3,257-521922,1071,7611,238986
Lợi nhuận sau thuế 1,683-182-737-776881,2971,617-3,257-252421,9541,059886759
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,683-182-737-776881,2971,617-3,257-252421,9541,059886759
Tổng tài sản78,55077,04077,64678,20378,55078,24578,57579,95782,27799,942101,21487,58481,57587,355
Tổng nợ5657381,1639845659482,5755,5734,63622,04923,36311,6886,73813,403
Vốn chủ sở hữu77,98576,30276,48377,22077,98577,29776,00074,38477,64177,89377,85175,89774,83873,951


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc