CTCP Vinam (cvn)

1.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1
1.10
1
215,100
13.8K
0.1K
19x
0.1x
1% # 1%
0.7
56 Bi
30 Mi
57,520
3.1 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.00 370,700 1.10 354,300
0 1.20 428,300
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.10 0 4,400 4,400
09:24 1.10 0 4,000 8,400
09:38 1 -0.10 100,000 108,400
09:44 1 -0.10 100 108,500
09:45 1 -0.10 600 109,100
09:52 1 -0.10 10,000 119,100
10:10 1.10 0 5,600 124,700
10:22 1.10 0 10,000 134,700
10:25 1.10 0 900 135,600
10:35 1 -0.10 1,000 136,600
10:58 1 -0.10 400 137,000
11:10 1.10 0 3,900 140,900
11:13 1.10 0 400 141,300
11:16 1.10 0 500 141,800
11:22 1 -0.10 100 141,900
11:26 1 -0.10 10,300 152,200
13:26 1 -0.10 7,700 159,900
13:51 1.10 0 50,000 209,900
14:10 1 -0.10 100 210,000
14:32 1.10 0 500 210,500
14:33 1.10 0 1,500 212,000
14:48 1 -0.10 3,000 215,000
14:56 1.10 0 100 215,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 31 (0.08) 0% 2.90 (0.00) 0%
2018 85 (0.06) 0% 8 (0.03) 0%
2019 150 (0.21) 0% 25.50 (0.05) 0%
2020 550 (0.06) 0% 91.80 (0.03) 0%
2021 550 (0.08) 0% 80.56 (0.02) 0%
2022 250 (0.11) 0% 60 (0.01) 0%
2023 250 (0.01) 0% 40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,9781,06317,09327,28647,42095,735102,342108,48876,89760,110211,65559,57782,35411,264
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,058-1,902-1,879-1,702-13,5411,86412,5828,26323,61632,34247,08925,3893,860-247
Lợi nhuận sau thuế -7,929-1,902-1,866-1,872-13,5691,38012,2776,94722,72930,16746,79325,3893,860-247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,835-1,848-1,833-1,826-13,3431,32412,2716,99121,55830,07746,79325,3893,860-247
Tổng tài sản457,088467,730466,558467,801457,088470,258478,472401,146292,275161,932155,491102,536120,80662,458
Tổng nợ67,43467,06265,68158,13067,43465,64374,0268,6796,7087,17214,4871,50645,08040,591
Vốn chủ sở hữu389,654400,669400,877409,671389,654404,615404,445392,467285,567154,760141,004101,02975,72621,867


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |