CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng (bxh)

20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
20
20
20
0
18.2K
0.4K
55.6x
1.1x
1% # 2%
0.6
60 Bi
3 Mi
4,361
20.3 - 10.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 22.00 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 141.60 (-0.40) 38.5%
NTP 53.20 (-0.70) 34.6%
AAA 7.10 (-0.11) 8.9%
DNP 20.00 (0.00) 8.6%
INN 36.00 (0.00) 3.5%
SVI () 2.6%
MCP 27.90 (0.05) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV89,94368,24064,61642,097264,895170,166217,192214,861229,500203,894227,676231,582181,253218,354
Tổng lợi nhuận trước thuế3453073102491,2117901,5712,0112,4005,0714,9183,0754,03910,897
Lợi nhuận sau thuế 2702461941999095701,2041,5561,6293,9933,4792,4013,1438,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2702461941999095701,2041,5561,6293,9933,4792,4013,1438,543
Tổng tài sản95,76790,61597,03488,15395,76797,674113,941108,269129,729143,958138,500135,539119,116132,206
Tổng nợ40,76035,57742,24133,28540,76043,00558,63952,61574,00285,86680,92279,03961,87478,108
Vốn chủ sở hữu55,00755,03854,79354,86855,00754,66855,30255,65455,72758,09157,57856,50057,24254,098


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc