CTCP GROUP BẮC VIỆT (bvg)

2.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.80
2.80
2.80
2.80
9,600
4.6K
0.4K
6.4x
0.6x
8% # 10%
0.3
27 Bi
10 Mi
5,134
3.1 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.80 9,200 3.10 500
2.70 8,900 3.20 3,600
2.40 4,600 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.25 (0.85) 89.5%
HSG 10.70 (0.40) 4.9%
NKG 12.10 (0.40) 3.0%
TVN 9.50 (0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 2.80 0 500 500
09:31 2.80 0 1,700 2,200
10:53 2.80 0 4,100 6,300
13:10 2.80 0 3,300 9,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV963,2033,202135,399257,929286,054169,614121,238224,383
Tổng lợi nhuận trước thuế4,2753,8616,765-38,078-5,0163,4584,3901,956-4,382-11,196
Lợi nhuận sau thuế 4,2753,8616,765-38,078-5,9081,0882,7391,956-4,382-11,196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2753,8616,765-38,078-5,9464772,6901,924-4,384-12,355
Tổng tài sản55,02140,30436,56746,26055,02140,30436,56746,260165,107249,699295,154287,100280,578414,451
Tổng nợ10,60216028516,74310,60216028516,74394,194172,878225,315219,956215,390358,256
Vốn chủ sở hữu44,41940,14436,28329,51844,41940,14436,28329,51870,91376,82169,83967,14465,18856,195


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc