CTCP GROUP BẮC VIỆT (bvg)

2.80
-0.30
(-9.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.10
3.10
3.10
2.80
900
4.6K
0.4K
5x
0.5x
8% # 10%
0.3
21 Bi
10 Mi
17,805
2.4 - 2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.90 100 3.10 500
2.80 2,000 3.20 500
2.70 1,300 3.40 5,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.55 (0.35) 89.5%
HSG 10.15 (0.05) 4.9%
NKG 9.89 (-0.11) 3.0%
TVN 9.10 (0.00) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:20 3.10 0 300 300
13:23 2.80 -0.30 600 900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV963,2033,202135,399257,929286,054169,614121,238224,383
Tổng lợi nhuận trước thuế4,2753,8616,765-38,078-5,0163,4584,3901,956-4,382-11,196
Lợi nhuận sau thuế 4,2753,8616,765-38,078-5,9081,0882,7391,956-4,382-11,196
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2753,8616,765-38,078-5,9464772,6901,924-4,384-12,355
Tổng tài sản55,02140,30436,56746,26055,02140,30436,56746,260165,107249,699295,154287,100280,578414,451
Tổng nợ10,60216028516,74310,60216028516,74394,194172,878225,315219,956215,390358,256
Vốn chủ sở hữu44,41940,14436,28329,51844,41940,14436,28329,51870,91376,82169,83967,14465,18856,195


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc