Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc (bna)

6.10
0.20
(3.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.70
6.10
5.40
226,800
17.2K / 17.2K
1.7K / 1.7K
4.2x / 4.2x
0.4x / 0.4x
3% # 10%
1.6
225 Bi
31 Mi / 31Mi
146,579
11.6 - 6.7
1,086 Bi
538 Bi
201.8%
33.13%
77 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 500 6.10 9,100
5.90 13,100 6.20 13,000
5.80 16,200 6.30 10,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 60.90 (-0.30) 35.9%
MSN 76.80 (-0.60) 26.9%
SAB 47.50 (-1.00) 18.5%
KDC 43.80 (2.20) 5.3%
SBT 20.35 (-0.15) 4.1%
DBC 22.60 (0.10) 2.8%
BHN 30.05 (0.05) 2.7%
VCF 300.00 (0.00) 2.3%
PAN 31.50 (-0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.60 -0.30 50,500 50,500
09:14 5.50 -0.40 1,600 52,100
09:15 5.50 -0.40 400 52,500
09:20 5.70 -0.20 500 53,000
09:22 5.70 -0.20 1,000 54,000
09:30 5.70 -0.20 2,000 56,000
09:31 5.70 -0.20 3,500 59,500
09:32 5.70 -0.20 300 59,800
09:36 5.60 -0.30 100 59,900
09:37 5.60 -0.30 11,700 71,600
09:42 5.80 -0.10 10,000 81,600
09:45 5.60 -0.30 100 81,700
09:47 5.70 -0.20 1,000 82,700
09:50 5.80 -0.10 5,000 87,700
09:56 5.90 0 100 87,800
09:57 5.70 -0.20 300 88,100
10:10 5.90 0 100 88,200
10:28 5.80 -0.10 100 88,300
10:40 5.80 -0.10 1,400 89,700
11:10 5.80 -0.10 500 90,200
13:10 5.80 -0.10 6,000 96,200
13:13 5.70 -0.20 11,500 107,700
13:14 5.60 -0.30 100 107,800
13:20 5.60 -0.30 16,500 124,300
13:22 5.60 -0.30 3,500 127,800
13:34 5.70 -0.20 4,000 131,800
13:36 5.70 -0.20 1,000 132,800
13:42 5.80 -0.10 2,000 134,800
13:53 5.90 0 100 134,900
13:54 5.80 -0.10 12,000 146,900
13:59 5.80 -0.10 1,200 148,100
14:10 5.90 0 1,400 149,500
14:12 5.90 0 300 149,800
14:15 5.90 0 200 150,000
14:18 5.90 0 35,700 185,700
14:21 6 0.10 13,700 199,400
14:24 6 0.10 1,500 200,900
14:26 5.90 0 100 201,000
14:28 5.90 0 100 201,100
14:45 6.10 0.20 25,700 226,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 598.42 (0.60) 0% 26.16 (0.03) 0%
2021 0 (1.01) 0% 63.52 (0.07) 0%
2022 1,311.57 (1.02) 0% 90.19 (0.06) 0%
2023 1,011.97 (0.22) 0% 60.10 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV709,642380,145463,722406,9641,960,4741,740,5381,448,4701,022,9271,010,933604,303253,888247,38792,763
Tổng lợi nhuận trước thuế13,20665,318-8,588-2,46767,46969,62459,52386,91082,56540,19814,80620,6858,338
Lợi nhuận sau thuế 8,96857,623-13,753-3,76749,07254,35145,80369,06665,85232,36711,63916,4986,303
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,55956,816-18,875-86348,63653,18845,23767,67263,17331,83911,63516,0686,283
Tổng tài sản1,486,9271,778,5111,723,5551,665,3941,486,9271,617,1931,069,143880,005577,416314,689184,659157,984
Tổng nợ910,0411,194,4831,197,4151,130,412910,0411,078,128587,618448,750205,188155,94962,26850,131
Vốn chủ sở hữu576,886584,028526,140534,982576,886539,065481,524431,255372,228158,741122,391107,853


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |