Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc (bna)

6.20
0.10
(1.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.10
6.20
6.20
5.90
365,500
17.2K / 17.2K
1.7K / 1.7K
4.2x / 4.2x
0.4x / 0.4x
3% # 10%
1.6
225 Bi
31 Mi / 31Mi
146,579
11.6 - 6.7
1,086 Bi
538 Bi
201.8%
33.13%
77 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 57,700 6.20 11,300
5.90 51,300 6.30 7,500
5.80 23,000 6.40 7,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 63.10 (1.50) 35.9%
MSN 73.90 (0.80) 26.9%
SAB 44.40 (0.65) 18.5%
KDC 51.20 (-0.10) 5.3%
SBT 22.50 (-0.35) 4.1%
DBC 23.50 (-0.10) 2.8%
BHN 30.45 (-0.05) 2.7%
VCF 307.30 (-10.10) 2.3%
PAN 32.20 (0.30) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6 -0.10 400 400
09:28 6.10 0 500 900
09:30 6.10 0 2,100 3,000
09:50 6.10 0 2,000 5,000
09:52 6 -0.10 100 5,100
09:56 6.10 0 10,000 15,100
10:10 6.10 0 3,500 18,600
10:13 6 -0.10 100 18,700
10:16 6.10 0 800 19,500
10:19 6.10 0 5,200 24,700
10:20 6 -0.10 14,000 38,700
10:36 6.10 0 100 38,800
10:49 6.10 0 5,000 43,800
11:10 6 -0.10 100 43,900
11:16 6 -0.10 22,800 66,700
11:17 6 -0.10 3,500 70,200
11:18 6 -0.10 700 70,900
11:21 6 -0.10 5,100 76,000
11:22 6 -0.10 1,400 77,400
11:23 6.10 0 200 77,600
11:24 6 -0.10 500 78,100
11:25 5.90 -0.20 600 78,700
11:26 6.10 0 800 79,500
11:27 5.90 -0.20 100 79,600
11:28 5.90 -0.20 600 80,200
11:29 5.90 -0.20 5,100 85,300
11:30 5.90 -0.20 300 85,600
13:10 6.10 0 60,000 145,600
13:13 6.10 0 800 146,400
13:14 6 -0.10 30,300 176,700
13:15 6 -0.10 4,900 181,600
13:19 6 -0.10 20,200 201,800
13:20 6 -0.10 3,200 205,000
13:24 6 -0.10 20,400 225,400
13:25 6 -0.10 4,000 229,400
13:28 6 -0.10 20,700 250,100
13:29 6 -0.10 5,500 255,600
13:30 5.90 -0.20 1,700 257,300
13:31 5.90 -0.20 200 257,500
13:33 6 -0.10 2,400 259,900
13:37 6 -0.10 1,500 261,400
13:38 6 -0.10 500 261,900
13:43 6 -0.10 5,500 267,400
13:44 6 -0.10 1,100 268,500
13:45 6 -0.10 600 269,100
13:57 6 -0.10 5,200 274,300
14:10 6 -0.10 900 275,200
14:12 6.10 0 34,600 309,800
14:13 6.10 0 25,800 335,600
14:16 6.20 0.10 13,800 349,400
14:17 6.10 0 4,200 353,600
14:29 6.20 0.10 5,000 358,600
14:45 6.20 0.10 6,900 365,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 598.42 (0.60) 0% 26.16 (0.03) 0%
2021 0 (1.01) 0% 63.52 (0.07) 0%
2022 1,311.57 (1.02) 0% 90.19 (0.06) 0%
2023 1,011.97 (0.22) 0% 60.10 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV709,642380,145463,722406,9641,960,4741,740,5381,448,4701,022,9271,010,933604,303253,888247,38792,763
Tổng lợi nhuận trước thuế13,20665,318-8,588-2,46767,46969,62459,52386,91082,56540,19814,80620,6858,338
Lợi nhuận sau thuế 8,96857,623-13,753-3,76749,07254,35145,80369,06665,85232,36711,63916,4986,303
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,55956,816-18,875-86348,63653,18845,23767,67263,17331,83911,63516,0686,283
Tổng tài sản1,486,9271,778,5111,723,5551,665,3941,486,9271,617,1931,069,143880,005577,416314,689184,659157,984
Tổng nợ910,0411,194,4831,197,4151,130,412910,0411,078,128587,618448,750205,188155,94962,26850,131
Vốn chủ sở hữu576,886584,028526,140534,982576,886539,065481,524431,255372,228158,741122,391107,853


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |