Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc (bna)

1.90
0.10
(5.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.70
1.90
1.70
4,185,300
17.2K / 17.2K
1.7K / 1.7K
4.2x / 4.2x
0.4x / 0.4x
3% # 10%
1.6
225 Bi
31 Mi / 31Mi
146,579
11.6 - 6.7
1,086 Bi
538 Bi
201.8%
33.13%
77 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.90 38,000 ATC 0
1.80 69,200 0.00 0
1.70 118,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 61.20 (1.00) 35.9%
MSN 68.40 (0.70) 26.9%
SAB 44.30 (0.00) 18.5%
KDC 51.10 (-0.10) 5.3%
SBT 23.20 (0.20) 4.1%
DBC 16.05 (0.00) 2.8%
BHN 27.50 (0.20) 2.7%
VCF 293.90 (-2.00) 2.3%
PAN 18.60 (-0.15) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.70 -0.10 22,700 22,700
09:11 1.70 -0.10 2,000 24,700
09:12 1.70 -0.10 500 25,200
09:14 1.70 -0.10 100 25,300
09:15 1.70 -0.10 3,000 28,300
09:17 1.70 -0.10 1,100 29,400
09:19 1.70 -0.10 4,000 33,400
09:22 1.70 -0.10 500 33,900
09:39 1.70 -0.10 200 34,100
10:10 1.70 -0.10 1,300 35,400
10:16 1.70 -0.10 100 35,500
10:17 1.70 -0.10 100 35,600
10:18 1.70 -0.10 2,000 37,600
10:23 1.70 -0.10 1,300 38,900
10:54 1.70 -0.10 300 39,200
13:10 1.70 -0.10 700 39,900
13:12 1.70 -0.10 2,000 41,900
13:17 1.70 -0.10 1,700 43,600
13:23 1.70 -0.10 10,900 54,500
13:26 1.70 -0.10 800 55,300
13:27 1.70 -0.10 600 55,900
13:42 1.70 -0.10 600 56,500
13:57 1.70 -0.10 300,000 356,500
13:59 1.70 -0.10 100 356,600
14:10 1.70 -0.10 307,600 664,200
14:13 1.70 -0.10 1,000 665,200
14:18 1.70 -0.10 300 665,500
14:24 1.70 -0.10 500 666,000
14:25 1.70 -0.10 500 666,500
14:26 1.70 -0.10 1,105,700 1,772,200
14:27 1.70 -0.10 43,200 1,815,400
14:28 1.80 0 2,001,500 3,816,900
14:29 1.90 0.10 9,600 3,826,500
14:30 1.90 0.10 115,400 3,941,900
14:31 1.90 0.10 28,600 3,970,500
14:32 1.90 0.10 2,000 3,972,500
14:33 1.90 0.10 12,600 3,985,100
14:48 1.90 0.10 200,200 4,185,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 598.42 (0.60) 0% 26.16 (0.03) 0%
2021 0 (1.01) 0% 63.52 (0.07) 0%
2022 1,311.57 (1.02) 0% 90.19 (0.06) 0%
2023 1,011.97 (0.22) 0% 60.10 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV709,642380,145463,722406,9641,960,4741,740,5381,448,4701,022,9271,010,933604,303253,888247,38792,763
Tổng lợi nhuận trước thuế13,20665,318-8,588-2,46767,46969,62459,52386,91082,56540,19814,80620,6858,338
Lợi nhuận sau thuế 8,96857,623-13,753-3,76749,07254,35145,80369,06665,85232,36711,63916,4986,303
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,55956,816-18,875-86348,63653,18845,23767,67263,17331,83911,63516,0686,283
Tổng tài sản1,486,9271,778,5111,723,5551,665,3941,486,9271,617,1931,069,143880,005577,416314,689184,659157,984
Tổng nợ910,0411,194,4831,197,4151,130,412910,0411,078,128587,618448,750205,188155,94962,26850,131
Vốn chủ sở hữu576,886584,028526,140534,982576,886539,065481,524431,255372,228158,741122,391107,853


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |