Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc (bna)

7.20
0.10
(1.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
7.10
7.30
7.10
106,200
17.2K / 17.2K
1.7K / 1.7K
4.2x / 4.2x
0.4x / 0.4x
3% # 10%
1.6
225 Bi
31 Mi / 31Mi
146,579
11.6 - 6.7
1,086 Bi
538 Bi
201.8%
33.13%
77 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 39,100 7.20 900
7.00 21,300 7.30 13,300
6.90 44,600 7.40 14,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 67.70 (-1.20) 35.9%
MSN 76.70 (-0.60) 26.9%
SAB 49.55 (1.05) 18.5%
KDC 50.00 (0.00) 5.3%
SBT 24.05 (0.05) 4.1%
DBC 28.55 (1.00) 2.8%
BHN 32.95 (1.15) 2.7%
VCF 305.00 (8.00) 2.3%
PAN 29.85 (0.75) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.20 0.10 24,700 24,700
09:11 7.20 0.10 800 25,500
09:17 7.20 0.10 200 25,700
09:18 7.20 0.10 200 25,900
09:22 7.20 0.10 200 26,100
09:24 7.20 0.10 1,500 27,600
09:26 7.20 0.10 200 27,800
09:33 7.10 0 1,000 28,800
09:34 7.10 0 2,000 30,800
09:46 7.10 0 17,600 48,400
10:15 7.10 0 3,000 51,400
10:39 7.10 0 3,100 54,500
10:48 7.20 0.10 100 54,600
11:10 7.20 0.10 7,500 62,100
11:14 7.20 0.10 1,000 63,100
11:15 7.20 0.10 1,000 64,100
11:18 7.20 0.10 3,000 67,100
11:22 7.20 0.10 2,000 69,100
11:29 7.20 0.10 900 70,000
11:30 7.20 0.10 100 70,100
13:10 7.10 0 11,400 81,500
13:16 7.10 0 100 81,600
13:19 7.10 0 100 81,700
13:20 7.10 0 5,000 86,700
13:35 7.10 0 400 87,100
13:56 7.10 0 200 87,300
14:10 7.30 0.20 7,900 95,200
14:12 7.20 0.10 2,000 97,200
14:24 7.20 0.10 600 97,800
14:25 7.20 0.10 100 97,900
14:28 7.20 0.10 500 98,400
14:45 7.20 0.10 7,800 106,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 598.42 (0.60) 0% 26.16 (0.03) 0%
2021 0 (1.01) 0% 63.52 (0.07) 0%
2022 1,311.57 (1.02) 0% 90.19 (0.06) 0%
2023 1,011.97 (0.22) 0% 60.10 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV632,947436,632357,098313,8611,740,5381,448,4701,022,9271,010,933604,303253,888247,38792,763
Tổng lợi nhuận trước thuế16,95320,76222,7748,58269,07159,52386,91082,56540,19814,80620,6858,338
Lợi nhuận sau thuế 12,96816,10517,9496,74253,76545,80369,06665,85232,36711,63916,4986,303
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,83316,18916,7647,29053,07645,23767,67263,17331,83911,63516,0686,283
Tổng tài sản1,623,9721,545,4791,277,3621,126,7281,623,9721,069,143880,005577,416314,689184,659157,984
Tổng nợ1,085,8911,020,367766,641637,8381,085,891587,618448,750205,188155,94962,26850,131
Vốn chủ sở hữu538,081525,112510,722488,891538,081481,524431,255372,228158,741122,391107,853


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |