CTCP Thực phẩm Bích Chi (bcf)

33
-1.90
(-5.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.90
34.90
34.90
33
1,700
12.4K / 13.9K
2.5K / 2.8K
14.0x / 12.5x
2.8x / 2.5x
13% # 20%
0.3
1,340 Bi
42 Mi / 34Mi
940
40.6 - 32.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.00 300 34.00 5,000
31.50 1,600 34.70 100
0.00 0 34.90 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 56.30 (0.30) 35.9%
MSN 69.40 (0.00) 26.9%
SAB 41.95 (0.25) 18.5%
KDC 50.20 (0.00) 5.3%
SBT 20.80 (0.10) 4.1%
DBC 15.20 (0.00) 2.8%
BHN 26.05 (0.05) 2.7%
VCF 297.00 (0.00) 2.3%
PAN 16.70 (0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 34.90 -0.10 100 100
13:10 34.70 -0.30 100 200
13:39 33 -2 1,500 1,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV206,410216,374200,707178,094801,585773,292603,452708,378520,412600,148538,991499,471466,101454,144
Tổng lợi nhuận trước thuế30,62646,99642,85932,320152,801129,28980,074135,23067,842116,52282,28248,60851,93462,149
Lợi nhuận sau thuế 23,17336,87134,11025,647119,802103,25163,490108,16353,79792,97964,87538,80341,29845,467
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,17336,87134,11025,647119,802103,25163,490108,16353,79792,97964,87538,80341,29845,467
Tổng tài sản756,568745,344718,241653,936756,568646,645481,412452,082406,563393,764316,727280,377265,628260,822
Tổng nợ313,659280,288263,101230,676313,659251,262127,823113,058103,855119,05392,69893,00789,643105,980
Vốn chủ sở hữu442,909465,056455,140423,259442,909395,383353,590339,024302,708274,711224,029187,370175,985154,842


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc