CTCP Thực phẩm Bích Chi (bcf)

32.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.60
32.60
32.60
32.60
0
11.7k
2.3k
14.4 lần
2.8 lần
16% # 19%
0.3
1,052 tỷ
32 triệu
1,697
32.9 - 27.1
81 tỷ
378 tỷ
21.6%
82.26%
40 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.10 1,000 32.60 500
31.00 500 32.80 500
29.40 600 33.00 5,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (30 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 66.40 (-0.60) 36.6%
MSN 76.40 (0.90) 27.0%
SAB 57.80 (-0.30) 19.2%
KDC 65.20 (0.20) 4.9%
BHN 37.80 (-0.25) 2.3%
SBT 11.80 (0.40) 2.2%
DBC 34.55 (1.15) 2.0%
VCF 219.10 (-0.50) 1.5%
PAN 23.55 (-0.05) 1.3%
SLS 162.50 (0.80) 0.4%
HHC 80.00 (-3.00) 0.4%
SMB 38.35 (0.20) 0.3%
BCF 32.60 (0.00) 0.3%
NAF 17.90 (-0.45) 0.2%
BBC 49.50 (0.00) 0.2%
LSS 10.90 (0.20) 0.2%
SAF 49.00 (-1.00) 0.2%
SGC 82.00 (0.50) 0.2%
DAT 9.25 (0.12) 0.2%
TAR 6.10 (0.00) 0.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.54) 0% 65 (0.06) 0%
2020 540 (0.60) 0% 0 (0.09) 0%
2021 605 (0.52) 0% 0.03 (0.05) 215%
2022 600 (0.71) 0% 0 (0.11) 0%
2023 580 (0.13) 0% 48 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV174,535172,759150,625149,437603,452708,378520,412600,148538,991499,471466,101454,144375,099
Tổng lợi nhuận trước thuế30,32718,23725,37018,26980,074135,23067,842116,52282,28248,60851,93462,14952,309
Lợi nhuận sau thuế 24,13414,14620,25014,46763,490108,16353,79792,97964,87538,80341,29845,46740,807
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,13414,14620,25014,46763,490108,16353,79792,97964,87538,80341,29845,46740,807
Tổng tài sản459,193481,756453,278424,794481,412452,082406,563393,764316,727280,377265,628260,822223,832
Tổng nợ81,470127,92780,81256,437127,823113,058103,855119,05392,69893,00789,643105,980103,989
Vốn chủ sở hữu377,724353,829372,466368,357353,590339,024302,708274,711224,029187,370175,985154,842119,842


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc